Kết quả Mirassol vs Vitoria BA, 02h00 ngày 14/09
-
Thứ hai, Ngày 14/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.88O 2.5
0.97U 2.5
0.901
1.85X
3.502
4.20Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.96O 1
0.84U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mirassol vs Vitoria BA
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Brazil 2026 » vòng 27
-
Mirassol vs Vitoria BA: Diễn biến chính
-
3'0-1
Rene Sousa(Assists:Lucas Willians Assis Arcanjo) -
12'0-2
Rene Sousa(Assists:Erick de Arruda Serafim) -
18'0-2Emanuel Britez
-
29'Alesson Dos Santos Batista0-2
-
42'Edson Guilherme Mendes dos Santos
Gustavo Mosquito0-2 -
45'0-2Caique de Jesus Goncalves
-
57'Wallisson Luiz0-2
-
59'0-2Ze Vitor(Reason:Goal Disallowed - offside)
-
63'Fernando José Marques Maciel
Alesson Dos Santos Batista0-2 -
63'Shaylon Kallyson Cardozo
Wallisson Luiz0-2 -
64'Willian Estefani Machado0-2
-
68'Bruno Santos
1-2 -
69'Andre Luis Silva de Aguiar
Carlos Eduardo De Oliveira Alves1-2 -
69'Lucas da Cruz Oliveira
Willian Estefani Machado1-2 -
70'1-2Tomas Pochettino
Diego Tarzia -
70'1-2Mario Sergio Santos Costa, Marinho
Erick de Arruda Serafim -
77'1-2Edenilson Santos Nascimento Filho
Caique de Jesus Goncalves -
81'1-2Renato Kayser De Souza
Rene Sousa -
89'1-2Mario Sergio Santos Costa, Marinho
-
90'Edson Guilherme Mendes dos Santos(Assists:Shaylon Kallyson Cardozo)
2-2 -
90'Edson Guilherme Mendes dos Santos2-2
-
90'2-2Matheus Silva Duarte,Matheusinho
-
90'2-2Edenilson Santos Nascimento Filho
-
90'Fernando José Marques Maciel2-2
-
Mirassol vs Vitoria BA: Đội hình chính và dự bị
-
Mirassol4-2-3-1Vitoria BA5-4-123Alex Roberto Santana Rafael6Reinaldo Manoel da Silva3Willian Estefani Machado44Gabriel Knesowitsch32Igor Marques10Francisco Hyun Sol Kim, Chico80Wallisson Luiz77Alesson Dos Santos Batista33Carlos Eduardo De Oliveira Alves19Gustavo Mosquito30Bruno Santos91Rene Sousa33Erick de Arruda Serafim95Caique de Jesus Goncalves88Ze Vitor12Diego Tarzia98Matheus Silva Duarte,Matheusinho2Emanuel Britez25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido83Jamerson Santos de Jesus1Lucas Willians Assis Arcanjo
- Đội hình dự bị
-
9Andre Luis Silva de Aguiar96Carlos Eduardo Ferreira de Souza20Daniel Fortunato Borges95Edson Guilherme Mendes dos Santos18Elias17Fernando José Marques Maciel5Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir2Lucas da Cruz Oliveira25Antonio Francisco Moura Neto7Shaylon Kallyson Cardozo90Carlos Eduardo Lecciolle Thomazella12Victor Luis Chuab ZamblauskasAlex Bruno 9Darlan 3Edenilson Santos Nascimento Filho 26Fabiano Josué De Souza Silva 70Lucas Silva 20Mario Sergio Santos Costa, Marinho 7Matheusinho 10Tomas Pochettino 8Ruben Ramos 16Renato Kayser De Souza 79Wanderson Estrela Oliveira 69Yuri Sena Batista 71
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Junior Santos Batista MozartLeo Conde
- BXH VĐQG Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Mirassol vs Vitoria BA: Số liệu thống kê
-
MirassolVitoria BA
-
12Phạt góc5
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
5Thẻ vàng5
-
-
27Tổng cú sút8
-
-
6Sút trúng cầu môn6
-
-
10Sút ra ngoài1
-
-
11Cản sút1
-
-
17Sút Phạt14
-
-
76%Kiểm soát bóng24%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
593Số đường chuyền187
-
-
91%Chuyền chính xác71%
-
-
14Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị2
-
-
19Đánh đầu1
-
-
16Đánh đầu thành công12
-
-
4Cứu thua4
-
-
14Rê bóng thành công14
-
-
11Đánh chặn3
-
-
30Ném biên19
-
-
2Woodwork0
-
-
14Cản phá thành công15
-
-
6Thử thách12
-
-
7Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
16Long pass27
-
-
138Pha tấn công61
-
-
89Tấn công nguy hiểm28
-
-
1Cơ hội lớn3
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
18Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
64Số pha tranh chấp thành công51
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng1.64
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.29
-
-
0.62xG Set Play0.35
-
-
1.46Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.64
-
-
1.14Cú sút trúng đích2.66
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương9
-
-
38Số quả tạt chính xác14
-
-
48Tranh chấp bóng trên sân thắng39
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng12
-
-
27Phá bóng39
-
BXH VĐQG Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 27 | 17 | 6 | 4 | 53 | 22 | 31 | 57 | T B T T T T |
| 2 | Palmeiras | 27 | 16 | 8 | 3 | 47 | 21 | 26 | 56 | H B T H H T |
| 3 | Atletico Paranaense | 27 | 13 | 7 | 7 | 41 | 31 | 10 | 46 | T H T H B H |
| 4 | Fluminense RJ | 27 | 12 | 9 | 6 | 41 | 35 | 6 | 45 | H T T H T B |
| 5 | Bahia | 26 | 11 | 10 | 5 | 40 | 32 | 8 | 43 | H H H T T T |
| 6 | Cruzeiro | 27 | 12 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 | 42 | T T T B T B |
| 7 | Atletico Mineiro | 26 | 11 | 6 | 9 | 35 | 31 | 4 | 39 | H T H T B T |
| 8 | Coritiba PR | 27 | 10 | 8 | 9 | 37 | 38 | -1 | 38 | T H T T B H |
| 9 | Bragantino | 26 | 10 | 6 | 10 | 32 | 29 | 3 | 36 | B H T B B H |
| 10 | Santos | 26 | 9 | 8 | 9 | 39 | 39 | 0 | 35 | B T H T T T |
| 11 | Sao Paulo | 26 | 9 | 6 | 11 | 31 | 30 | 1 | 33 | B H B T T B |
| 12 | Vitoria BA | 27 | 9 | 6 | 12 | 27 | 39 | -12 | 33 | B T B B T H |
| 13 | Corinthians Paulista (SP) | 27 | 8 | 8 | 11 | 28 | 29 | -1 | 32 | T B B B B B |
| 14 | Botafogo RJ | 26 | 8 | 8 | 10 | 38 | 41 | -3 | 32 | H B B B H H |
| 15 | Mirassol | 27 | 7 | 8 | 12 | 31 | 42 | -11 | 29 | B H H B T H |
| 16 | Gremio (RS) | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 35 | -7 | 28 | T B B T B B |
| 17 | Vasco da Gama | 26 | 7 | 7 | 12 | 29 | 41 | -12 | 28 | H B B T B T |
| 18 | Internacional RS | 27 | 6 | 10 | 11 | 30 | 35 | -5 | 28 | H H H B B T |
| 19 | Remo Belem (PA) | 26 | 5 | 8 | 13 | 30 | 43 | -13 | 23 | B H H B B B |
| 20 | Chapecoense SC | 26 | 3 | 8 | 15 | 28 | 52 | -24 | 17 | B H T B T B |
LIBC qualifying
LIBC Play-offs
CON CSA qualifying
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

