Kết quả Fortaleza vs Avai FC, 05h30 ngày 10/09
Kết quả Fortaleza vs Avai FC
Đối đầu Fortaleza vs Avai FC
Phong độ Fortaleza gần đây
Phong độ Avai FC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 10/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.06+1
0.82O 2.25
0.81U 2.25
0.831
1.65X
3.352
4.80Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
1.14O 1
1.04U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fortaleza vs Avai FC
-
Sân vận động: Estadio Placido Aderaldo Castelo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30℃~31℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 27
-
Fortaleza vs Avai FC: Diễn biến chính
-
42'0-0Gabriel Cipriano
-
46'Ryan Gustavo de Lima
Ronald Falkoski0-0 -
46'Luiz Fernando Morais dos Santos
Lucas de Figueiredo Crispim0-0 -
62'0-0Luiz Henrique Araujo Silva
Jean Lucas -
62'Paulo Baya
Juan Miritello0-0 -
65'Rodrigo Oliveira dos Santos
Sasha Lucas Pacheco Affini0-0 -
66'Mailton dos Santos de Sa
1-0 -
75'1-0Kaua Gabriel Pereira dos Santos
Ze Ricardo -
75'1-0Leonardo Alves Chu Franco
Wenderson Oliveira -
81'1-0Isaias Pereira da Silva
Gabriel Cipriano -
83'1-0Joao Vitor Cardoso de Souza
-
86'Neris
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si1-0
-
Fortaleza vs Avai FC: Đội hình chính và dự bị
-
Fortaleza4-3-3Avai FC4-2-3-11Joao Ricardo12Henrique Kaio6Tomas Cardona3Lucas Gazal22Mailton dos Santos de Sa10Lucas de Figueiredo Crispim8Ronald Falkoski88Sasha Lucas Pacheco Affini16Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si9Juan Miritello11Vitinho11Felipe Vizeu do Carmo23Gabriel Cipriano10Jean Lucas95Wenderson Oliveira25Paulo Vitor77Ze Ricardo22Joao Vitor Cardoso de Souza3Allyson Aires dos Santos40Reynaldo36Douglas da Silva Teixeira94Bruno Ferreira Ventura Diniz
- Đội hình dự bị
-
4Luan de Freitas Molarinho Chagas38Lucca Prior32Luiz Fernando Morais dos Santos13Mauricio17Nathan Uiliam Fogaca23Neris28Paulo Ricardo de Souza Babilonia77Paulo Baya29Rodrigo Oliveira dos Santos37Ryan Gustavo de Lima25Vinicius Silvestre Costa31Welliton Silva de Azevedo MatheusGabriel Simples 4Guilherme Vargas 15Carvalho Machado Silva Hyan 18Igor 1Vinicius Immig 26Isaias Pereira da Silva 20Kaua Gabriel Pereira dos Santos 30Leonardo Alves Chu Franco 7Luiz Henrique Araujo Silva 8Otavio Passos 21Pedro Henrique Franklim da Silva 35
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Juan Pablo VojvodaGustavo Morinigo
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Fortaleza vs Avai FC: Số liệu thống kê
-
FortalezaAvai FC
-
4Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút15
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài10
-
-
2Cản sút3
-
-
6Sút Phạt12
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
560Số đường chuyền474
-
-
90%Chuyền chính xác88%
-
-
12Phạm lỗi6
-
-
1Việt vị3
-
-
2Cứu thua2
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
3Đánh chặn7
-
-
19Ném biên13
-
-
11Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách6
-
-
4Successful center4
-
-
38Long pass19
-
-
110Pha tấn công100
-
-
47Tấn công nguy hiểm24
-
-
1Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
34Số pha tranh chấp thành công45
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng0.99
-
-
0.61Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.8
-
-
0.17xG Set Play0.2
-
-
0.78Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.99
-
-
0.26Cú sút trúng đích0.73
-
-
11Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương13
-
-
18Số quả tạt chính xác10
-
-
25Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng13
-
-
14Phá bóng18
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 28 | 14 | 8 | 6 | 30 | 17 | 13 | 50 | T T H H T B |
| 2 | Gremio Novorizontin | 28 | 14 | 8 | 6 | 48 | 25 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 3 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31 | 23 | 8 | 48 | H T H T T H |
| 4 | Vila Nova | 27 | 14 | 5 | 8 | 39 | 30 | 9 | 47 | T T H T B T |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28 | 25 | 3 | 47 | H B B T B B |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36 | 26 | 10 | 46 | H T T H T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 33 | 3 | 43 | B B H H T T |
| 8 | CRB AL | 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 39 | 1 | 42 | H T B T T B |
| 9 | Sport Club do Recife | 27 | 10 | 11 | 6 | 36 | 26 | 10 | 41 | T B T B B T |
| 10 | Athletic Club MG | 28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40 | B B B T B T |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27 | 22 | 5 | 40 | T H T B T H |
| 12 | Nautico (PE) | 27 | 10 | 7 | 10 | 32 | 30 | 2 | 37 | H T H T T B |
| 13 | Goias | 27 | 10 | 6 | 11 | 25 | 33 | -8 | 36 | B B H T B B |
| 14 | Sao Bernardo | 27 | 9 | 8 | 10 | 37 | 31 | 6 | 35 | B H H B T B |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 32 | B T B T B H |
| 16 | Botafogo SP | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 32 | -2 | 31 | T H B B B B |
| 17 | Avai FC | 27 | 8 | 5 | 14 | 28 | 35 | -7 | 29 | T T T B B B |
| 18 | Londrina PR | 27 | 6 | 7 | 14 | 32 | 39 | -7 | 25 | B H B H B T |
| 19 | America MG | 27 | 4 | 5 | 18 | 21 | 46 | -25 | 17 | B B B T B T |
| 20 | Ponte Preta | 27 | 2 | 4 | 21 | 16 | 56 | -40 | 10 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

