Kết quả Flamengo vs Corinthians Paulista (SP), 03h30 ngày 14/09

  • Thứ hai, Ngày 14/09/2026
    03:30
  • Flamengo 4
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 27
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    1.02
    +1.25
    0.86
    O 2.5
    0.96
    U 2.5
    0.88
    1
    1.44
    X
    4.20
    2
    8.00
    Hiệp 1
    -0.5
    0.96
    +0.5
    0.88
    O 1
    0.84
    U 1
    0.98
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Flamengo vs Corinthians Paulista (SP)

  • Sân vận động: Estadio do Maracana
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22℃~23℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

VĐQG Brazil 2026 » vòng 27

  • Flamengo vs Corinthians Paulista (SP): Diễn biến chính

  • 37'
    0-0
    Charles Rigon Matos
  • 48'
    Lucas Tolentino Coelho de Lima goal 
    1-0
  • 50'
    Lucas Tolentino Coelho de Lima
    1-0
  • 66'
    1-0
     Kaio
     Dieguinho
  • 67'
    1-0
     Breno Bidon
     Charles Rigon Matos
  • 67'
    1-0
     Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu
     Fabricio Angileri
  • 67'
    1-0
     Matheus Franca Silva, Matheuzinho
     Pedro Milans Carambula
  • 73'
    1-0
     Rodrigo Garro
     Matheus Pereira da Silva
  • 74'
    Alex Sandro Lobo Silva  
    Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros  
    1-0
  • 74'
    Bruno Henrique Pinto  
    Pedro Guilherme Abreu dos Santos  
    1-0
  • 78'
    1-1
    goal Guilherme Inacio(Assists:Kaio)
  • 78'
    Samuel Dias Lino
    1-1
  • 79'
    Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho  
    Giorgian De Arrascaeta Benedetti  
    1-1
  • 79'
    Jorge Carrascal  
    Gonzalo Jordy Plata Jimenez  
    1-1
  • 86'
    Joaquin Freitas  
    Lucas Tolentino Coelho de Lima  
    1-1
  • 87'
    1-1
    Breno Bidon
  • 89'
    Bruno Henrique Pinto(Assists:Joaquin Freitas) goal 
    2-1
  • 90'
    Eric Pulgar
    2-1
  • 90'
    2-1
    Rodrigo Garro
  • 90'
    Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
    2-1
  • Flamengo vs Corinthians Paulista (SP): Đội hình chính và dự bị

  • Flamengo4-2-3-1
    1
    Agustín Rossi
    6
    Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros
    13
    Danilo Luiz da Silva
    3
    Leonardo Rech Ortiz
    2
    Gullermo Varela
    11
    Lucas Tolentino Coelho de Lima
    5
    Eric Pulgar
    16
    Samuel Dias Lino
    10
    Giorgian De Arrascaeta Benedetti
    19
    Gonzalo Jordy Plata Jimenez
    9
    Pedro Guilherme Abreu dos Santos
    23
    Matheus Pereira da Silva
    56
    Guilherme Inacio
    61
    Dieguinho
    35
    Charles Rigon Matos
    14
    Raniele Almeida Melo
    77
    Jesse Lingard
    20
    Pedro Milans Carambula
    4
    Joao Pedro
    55
    Iago Machado
    26
    Fabricio Angileri
    1
    Hugo de Souza Nogueira
    Corinthians Paulista (SP)4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 26Alex Sandro Lobo Silva
    27Bruno Henrique Pinto
    15Jorge Carrascal
    42Andrew Da Silva Ventura
    49Dyogo Alves
    22Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
    30Joaquin Freitas
    21Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho
    7Luiz De Araujo Guimaraes Neto
    8Saul Niguez Esclapez
    14Anthony Valencia
    44Vitor Eduardo da Silva Matos,Vitao
    Alex Santana 80
    Breno Bidon 7
    Gabriel Armando de Abreu 3
    Rodrigo Garro 8
    Hugo Ferreira de Farias 46
    Kaio 37
    Kaue Camargo 51
    Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu 21
    Matheus Franca Silva, Matheuzinho 2
    Pedro Raul Garay da Silva 18
    Victor Vinicius Coelho Santos 11
    Yago Melo 84
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jorge Sampaoli
    Vanderlei Luxemburgo
  • BXH VĐQG Brazil
  • BXH bóng đá Braxin mới nhất
  • Flamengo vs Corinthians Paulista (SP): Số liệu thống kê

  • Flamengo
    Corinthians Paulista (SP)
  • 20
    Phạt góc
    0
  •  
     
  • 11
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 32
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 12
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 76%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    24%
  •  
     
  • 670
    Số đường chuyền
    388
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    20
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 8
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 23
    Long pass
    32
  •  
     
  • 159
    Pha tấn công
    67
  •  
     
  • 95
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     
  • 6
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 21
    Số cú sút trong vòng cấm
    1
  •  
     
  • 11
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 45
    Số pha tranh chấp thành công
    50
  •  
     
  • 2.62
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.3
  •  
     
  • 2.21
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.3
  •  
     
  • 0.41
    xG Set Play
    0
  •  
     
  • 2.62
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.3
  •  
     
  • 2.45
    Cú sút trúng đích
    0.87
  •  
     
  • 50
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    9
  •  
     
  • 36
    Số quả tạt chính xác
    6
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 6
    Phá bóng
    52
  •  
     

BXH VĐQG Brazil 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 27 17 6 4 53 22 31 57 T B T T T T
2 Palmeiras 27 16 8 3 47 21 26 56 H B T H H T
3 Atletico Paranaense 27 13 7 7 41 31 10 46 T H T H B H
4 Fluminense RJ 27 12 9 6 41 35 6 45 H T T H T B
5 Bahia 26 11 10 5 40 32 8 43 H H H T T T
6 Cruzeiro 27 12 6 9 39 39 0 42 T T T B T B
7 Atletico Mineiro 26 11 6 9 35 31 4 39 H T H T B T
8 Coritiba PR 27 10 8 9 37 38 -1 38 T H T T B H
9 Bragantino 26 10 6 10 32 29 3 36 B H T B B H
10 Santos 26 9 8 9 39 39 0 35 B T H T T T
11 Sao Paulo 26 9 6 11 31 30 1 33 B H B T T B
12 Vitoria BA 27 9 6 12 27 39 -12 33 B T B B T H
13 Corinthians Paulista (SP) 27 8 8 11 28 29 -1 32 T B B B B B
14 Botafogo RJ 26 8 8 10 38 41 -3 32 H B B B H H
15 Mirassol 27 7 8 12 31 42 -11 29 B H H B T H
16 Gremio (RS) 26 7 7 12 28 35 -7 28 T B B T B B
17 Vasco da Gama 26 7 7 12 29 41 -12 28 H B B T B T
18 Internacional RS 27 6 10 11 30 35 -5 28 H H H B B T
19 Remo Belem (PA) 26 5 8 13 30 43 -13 23 B H H B B B
20 Chapecoense SC 26 3 8 15 28 52 -24 17 B H T B T B

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "