Kết quả Criciuma vs Juventude, 07h00 ngày 09/09
Kết quả Criciuma vs Juventude
Nhận định, Soi kèo Criciuma vs Juventude 07h30 ngày 09/09: Chủ nhà đáng tin
Đối đầu Criciuma vs Juventude
Phong độ Criciuma gần đây
Phong độ Juventude gần đây
-
Thứ tư, Ngày 09/09/202607:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.81+0.25
1.07O 1.75
0.74U 1.75
1.081
2.10X
2.622
3.90Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.73O 0.75
0.92U 0.75
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Criciuma vs Juventude
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Brazil 2026 » vòng 27
-
Criciuma vs Juventude: Diễn biến chính
-
31'0-0Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
-
55'Ronald dos Santos Lopes0-0
-
60'0-0Marcos Paulo Costa Do Nascimento
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte -
60'0-0Alan Kardec de Sousa Pereira
Fabio de Lima Costa -
61'Luciano Castan da Silva0-0
-
61'0-0Alisson Pelegrini Safira
-
65'0-1
Alan Kardec de Sousa Pereira(Assists:Aderlan de Lima Silva) -
68'Yuri Jonathan Vitor Coelho
Diego Goncalves0-1 -
68'Fellipe Mateus de S. Araujo
Guilherme Lobo0-1 -
76'0-2
Marcos Paulo Lima Barbeiro(Assists:Aderlan de Lima Silva) -
78'Vinicius Caue
Wagner da Silva Souza, Waguininho0-2 -
78'0-2Gabriel Pires Appelt
Alisson Pelegrini Safira -
81'0-2Aderlan de Lima Silva
-
83'Marcio Almeida de Oliveira
Willean Bernardo Willemen0-2 -
84'Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO
Romulo Otero Vasquez0-2 -
85'0-2Cristian Chagas Tarouco,Titi
Rai da Silva Pessanha -
85'0-2Wadson
Aderlan de Lima Silva -
89'0-2Wadson
-
90'Fellipe Mateus de S. Araujo0-2
-
Criciuma vs Juventude: Đội hình chính và dự bị
-
Criciuma3-4-3Juventude5-4-132Airton Moraes Michellon4Luciano Castan da Silva3Rodrigo37Cesar Henrique Martins22Marcelo Hermes8Guilherme Lobo14Ronald dos Santos Lopes97Willean Bernardo Willemen77Diego Goncalves13Wagner da Silva Souza, Waguininho91Romulo Otero Vasquez25Alisson Pelegrini Safira11Fabio de Lima Costa75Rai da Silva Pessanha8Lucas Mineiro44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte13Aderlan de Lima Silva34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam97Gabriel Pinheiro47Marcos Paulo Lima Barbeiro16Diogo Barbosa Medonha93Jandrei
- Đội hình dự bị
-
34Bruno Fabiano Alves Nascimento88Vinicius Caue7Fellipe Mateus de S. Araujo31Hiago Alves41Jean Carlos de Souza Irmer10Jhonata Robert Alves da Silva6Marcio Almeida de Oliveira9Nicolas Godinho Johann70Pedro Santos11Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO50Thiaguinho33Yuri Jonathan Vitor CoelhoAlan Kardec de Sousa Pereira 9Alan luciano Ruschel 28Luis Manuel Castro Caceres 17Gabriel Pires Appelt 29Luan Martins 5Lucas Alves 72Marcos Paulo Costa Do Nascimento 10Pablo Roberto dos Santos 7Pedro Henrique Rocha da Silva 12Rai dos Reis Ramos 2Cristian Chagas Tarouco,Titi 3Wadson 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Cláudio TencatiThiago Carpini
- BXH Hạng 2 Brazil
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Criciuma vs Juventude: Số liệu thống kê
-
CriciumaJuventude
-
10Phạt góc2
-
-
7Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
13Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
2Cản sút3
-
-
18Sút Phạt20
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
559Số đường chuyền253
-
-
89%Chuyền chính xác69%
-
-
20Phạm lỗi18
-
-
3Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua4
-
-
6Rê bóng thành công15
-
-
10Đánh chặn4
-
-
26Ném biên12
-
-
6Cản phá thành công16
-
-
7Thử thách7
-
-
5Successful center2
-
-
0Kiến tạo thành bàn2
-
-
22Long pass19
-
-
139Pha tấn công56
-
-
60Tấn công nguy hiểm18
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
50Số pha tranh chấp thành công69
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng0.55
-
-
0.82Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.45
-
-
0.28xG Set Play0.1
-
-
1.1Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.55
-
-
0.14Cú sút trúng đích1.03
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương7
-
-
49Số quả tạt chính xác5
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng52
-
-
16Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
15Phá bóng54
-
BXH Hạng 2 Brazil 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juventude | 28 | 14 | 8 | 6 | 30 | 17 | 13 | 50 | T T H H T B |
| 2 | Gremio Novorizontin | 28 | 14 | 8 | 6 | 48 | 25 | 23 | 50 | T T T T T H |
| 3 | Fortaleza | 28 | 13 | 9 | 6 | 31 | 23 | 8 | 48 | H T H T T H |
| 4 | Vila Nova | 27 | 14 | 5 | 8 | 39 | 30 | 9 | 47 | T T H T B T |
| 5 | Criciuma | 28 | 13 | 8 | 7 | 28 | 25 | 3 | 47 | H B B T B B |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 28 | 12 | 10 | 6 | 36 | 26 | 10 | 46 | H T T H T T |
| 7 | Operario Ferroviario PR | 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 33 | 3 | 43 | B B H H T T |
| 8 | CRB AL | 27 | 12 | 6 | 9 | 40 | 39 | 1 | 42 | H T B T T B |
| 9 | Sport Club do Recife | 27 | 10 | 11 | 6 | 36 | 26 | 10 | 41 | T B T B B T |
| 10 | Athletic Club MG | 28 | 10 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 | 40 | B B B T B T |
| 11 | Cuiaba | 28 | 9 | 13 | 6 | 27 | 22 | 5 | 40 | T H T B T H |
| 12 | Nautico (PE) | 27 | 10 | 7 | 10 | 32 | 30 | 2 | 37 | H T H T T B |
| 13 | Goias | 27 | 10 | 6 | 11 | 25 | 33 | -8 | 36 | B B H T B B |
| 14 | Sao Bernardo | 27 | 9 | 8 | 10 | 37 | 31 | 6 | 35 | B H H B T B |
| 15 | Ceara | 28 | 8 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 32 | B T B T B H |
| 16 | Botafogo SP | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 32 | -2 | 31 | T H B B B B |
| 17 | Avai FC | 27 | 8 | 5 | 14 | 28 | 35 | -7 | 29 | T T T B B B |
| 18 | Londrina PR | 27 | 6 | 7 | 14 | 32 | 39 | -7 | 25 | B H B H B T |
| 19 | America MG | 27 | 4 | 5 | 18 | 21 | 46 | -25 | 17 | B B B T B T |
| 20 | Ponte Preta | 27 | 2 | 4 | 21 | 16 | 56 | -40 | 10 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

