Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Real Tomayapo vs Bolivar, 07h00 ngày 14/9
Kết quả Real Tomayapo vs Bolivar
Đối đầu Real Tomayapo vs Bolivar
Phong độ Real Tomayapo gần đây
Phong độ Bolivar gần đây
VĐQG Bolivia 2026: Real Tomayapo vs Bolivar
-
Giải đấu: VĐQG BoliviaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 14/9/2026 07:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Real Tomayapo vs Bolivar trước đây
-
27/04/2026Bolivar6 - 0Real Tomayapo2 - 0L
-
10/08/2025Bolivar5 - 0Real Tomayapo2 - 0L
-
06/04/2025Real Tomayapo2 - 1Bolivar2 - 0W
-
22/11/2024Real Tomayapo2 - 2Bolivar2 - 0D
-
20/05/2024Bolivar4 - 1Real Tomayapo1 - 0L
-
02/12/2023Bolivar4 - 1Real Tomayapo2 - 0L
-
28/10/2025Bolivar5 - 1Real Tomayapo2 - 0L
-
22/10/2025Real Tomayapo2 - 7Bolivar1 - 2L
-
03/11/2023Bolivar2 - 1Real Tomayapo1 - 1L
-
21/07/2023Real Tomayapo1 - 0Bolivar1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Real Tomayapo vs Bolivar
- Thống kê lịch sử đối đầu Real Tomayapo vs Bolivar: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 1 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Real Tomayapo vs Bolivar: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bolivia | 6 | 1 | 1 | 4 |
| Cúp LFFPB | 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Real Tomayapo vs Bolivar: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Real Tomayapo (sân nhà) | 4 | 2 | 1 | 1 |
| Real Tomayapo (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Real Tomayapo thắng
Bại: là số trận Real Tomayapo thua
Thắng: là số trận Real Tomayapo thắng
Bại: là số trận Real Tomayapo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bolivia mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Real Tomayapo và Bolivar trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bolivia mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bolivia 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 19 | 12 | 6 | 1 | 43 | 13 | 30 | 42 | T H H H T T |
| 2 | Bolivar | 18 | 12 | 3 | 3 | 48 | 19 | 29 | 39 | T T T T T T |
| 3 | The Strongest | 19 | 11 | 6 | 2 | 37 | 21 | 16 | 39 | B B T T T T |
| 4 | Aurora | 19 | 7 | 9 | 3 | 30 | 24 | 6 | 30 | B B H H T T |
| 5 | Real Potosi | 19 | 7 | 8 | 4 | 25 | 14 | 11 | 29 | T H H B H T |
| 6 | Oriente Petrolero | 19 | 8 | 3 | 8 | 34 | 27 | 7 | 27 | T T T H B B |
| 7 | Nacional Potosi | 19 | 8 | 3 | 8 | 30 | 24 | 6 | 27 | B T T B T T |
| 8 | Blooming | 19 | 6 | 8 | 5 | 29 | 21 | 8 | 26 | B T H H B T |
| 9 | Club Guabira | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 38 | -9 | 26 | T T H B H B |
| 10 | Independiente Petrolero | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 32 | -6 | 25 | T T B T B B |
| 11 | Real Oruro | 19 | 6 | 3 | 10 | 32 | 48 | -16 | 21 | T B B H T B |
| 12 | ABB | 19 | 6 | 2 | 11 | 30 | 43 | -13 | 20 | B B H B T B |
| 13 | Universitario De Vinto | 19 | 5 | 2 | 12 | 25 | 38 | -13 | 17 | B B B T B T |
| 14 | San Antonio Bulo Bulo | 19 | 5 | 2 | 12 | 18 | 39 | -21 | 17 | T B B B B B |
| 15 | Real Tomayapo | 18 | 4 | 4 | 10 | 14 | 35 | -21 | 16 | B B T H T B |
| 16 | San Jose de Oruro | 19 | 2 | 8 | 9 | 19 | 33 | -14 | 14 | B B H H B B |
LIBC CL qualifying
LIBC qualifying
CON CSA qualifying
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
