Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SCU Torreense vs Leixoes, 00h45 ngày 12/9
Kết quả SCU Torreense vs Leixoes
Đối đầu SCU Torreense vs Leixoes
Phong độ SCU Torreense gần đây
Phong độ Leixoes gần đây
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027: SCU Torreense vs Leixoes
-
Giải đấu: Hạng 2 Bồ Đào NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 00:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu SCU Torreense vs Leixoes trước đây
-
07/04/2026SCU Torreense1 - 1Leixoes0 - 0D
-
09/11/2025Leixoes1 - 0SCU Torreense0 - 0L
-
11/05/2025SCU Torreense3 - 2Leixoes1 - 2W
-
13/01/2025Leixoes1 - 1SCU Torreense0 - 0D
-
14/04/2024Leixoes1 - 1SCU Torreense0 - 1D
-
03/12/2023SCU Torreense0 - 0Leixoes0 - 0D
-
22/04/2023SCU Torreense2 - 0Leixoes1 - 0W
-
05/11/2022Leixoes1 - 0SCU Torreense1 - 0L
-
08/12/2007Leixoes4 - 0SCU Torreense1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu SCU Torreense vs Leixoes
- Thống kê lịch sử đối đầu SCU Torreense vs Leixoes: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 2 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SCU Torreense vs Leixoes: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 8 | 2 | 4 | 2 |
| Hạng 3 Bồ Đào Nha Play-offs | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu SCU Torreense vs Leixoes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SCU Torreense (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| SCU Torreense (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận SCU Torreense thắng
Bại: là số trận SCU Torreense thua
Thắng: là số trận SCU Torreense thắng
Bại: là số trận SCU Torreense thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SCU Torreense và Leixoes trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 13 | T T H T T |
| 2 | Sporting CP B | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T B T T |
| 3 | Penafiel | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | B H T T T |
| 4 | Vizela | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 | T B H T T |
| 5 | Uniao Leiria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | B B T T T |
| 6 | Leixoes | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 9 | B T B T T |
| 7 | Academica Coimbra | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 8 | Portimonense | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T T H B B |
| 9 | SL Benfica B | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T H B B |
| 10 | SC Farense | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | T T H B |
| 11 | FC Felgueiras | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | H H H T B |
| 12 | CD Tondela | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 6 | T B B B T |
| 13 | AVS Futebol SAD | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H H T B |
| 14 | SCU Torreense | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B H H B T |
| 15 | Amarante | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | B B H T B |
| 16 | Porto B | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 17 | GD Chaves | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 | B B H B |
| 18 | Feirense | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 7 | -6 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
