Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Portimonense vs CD Tondela, 17h00 ngày 12/9
Kết quả Portimonense vs CD Tondela
Đối đầu Portimonense vs CD Tondela
Phong độ Portimonense gần đây
Phong độ CD Tondela gần đây
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027: Portimonense vs CD Tondela
-
Giải đấu: Hạng 2 Bồ Đào NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Portimonense vs CD Tondela trước đây
-
27/04/2025Portimonense2 - 2CD Tondela0 - 1D
-
15/12/2024CD Tondela2 - 0Portimonense2 - 0L
-
30/01/2022Portimonense1 - 2CD Tondela1 - 0L
-
22/08/2021CD Tondela0 - 3Portimonense0 - 2W
-
06/03/2021Portimonense3 - 0CD Tondela2 - 0W
-
24/10/2020CD Tondela1 - 0Portimonense1 - 0L
-
01/02/2020Portimonense0 - 1CD Tondela0 - 1L
-
20/08/2019CD Tondela1 - 2Portimonense0 - 2W
-
09/04/2019CD Tondela3 - 2Portimonense0 - 2L
-
02/12/2018Portimonense3 - 2CD Tondela3 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Portimonense vs CD Tondela
- Thống kê lịch sử đối đầu Portimonense vs CD Tondela: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Portimonense vs CD Tondela: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 1 |
| VĐQG Bồ Đào Nha | 8 | 4 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Portimonense vs CD Tondela: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Portimonense (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Portimonense (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Portimonense thắng
Bại: là số trận Portimonense thua
Thắng: là số trận Portimonense thắng
Bại: là số trận Portimonense thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Portimonense và CD Tondela trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lusitania | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | 6 | 13 | T T H T T |
| 2 | Sporting CP B | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 12 | T T B T T |
| 3 | Penafiel | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 10 | B H T T T |
| 4 | Vizela | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 2 | 3 | 10 | T B H T T |
| 5 | Uniao Leiria | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 3 | 9 | B B T T T |
| 6 | Leixoes | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 9 | B T B T T |
| 7 | Academica Coimbra | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 | T T T B B |
| 8 | Portimonense | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T T H B B |
| 9 | SL Benfica B | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T H B B |
| 10 | SC Farense | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 | T T H B |
| 11 | FC Felgueiras | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | H H H T B |
| 12 | CD Tondela | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 | 6 | T B B B T |
| 13 | AVS Futebol SAD | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | B H H T B |
| 14 | SCU Torreense | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | B H H B T |
| 15 | Amarante | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 4 | B B H T B |
| 16 | Porto B | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 11 | -9 | 3 | B B T B B |
| 17 | GD Chaves | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 1 | B B H B |
| 18 | Feirense | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 | 7 | -6 | 1 | H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
