Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về RAEC Mons vs Tubize, 01h00 ngày 13/9
Kết quả RAEC Mons vs Tubize
Đối đầu RAEC Mons vs Tubize
Phong độ RAEC Mons gần đây
Phong độ Tubize gần đây
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027: RAEC Mons vs Tubize
-
Giải đấu: Giải hạng Ba BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu RAEC Mons vs Tubize trước đây
-
26/04/2026RAEC Mons0 - 0Tubize0 - 0D
-
15/03/2026Tubize2 - 2RAEC Mons1 - 2D
-
01/02/2026Tubize1 - 0RAEC Mons1 - 0L
-
12/10/2025RAEC Mons1 - 1Tubize0 - 0D
-
13/04/2025Tubize1 - 0RAEC Mons0 - 0L
-
09/03/2025RAEC Mons1 - 1Tubize1 - 0D
-
26/01/2025RAEC Mons1 - 1Tubize0 - 1D
-
06/10/2024Tubize0 - 0RAEC Mons0 - 0D
-
15/03/2015RAEC Mons4 - 0Tubize2 - 0W
-
19/10/2014Tubize2 - 2RAEC Mons2 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu RAEC Mons vs Tubize
- Thống kê lịch sử đối đầu RAEC Mons vs Tubize: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 7 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu RAEC Mons vs Tubize: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Ba Bỉ | 8 | 0 | 6 | 2 |
| Hạng 2 Bỉ | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu RAEC Mons vs Tubize: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| RAEC Mons (sân nhà) | 5 | 1 | 4 | 0 |
| RAEC Mons (sân khách) | 5 | 0 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận RAEC Mons thắng
Bại: là số trận RAEC Mons thua
Thắng: là số trận RAEC Mons thắng
Bại: là số trận RAEC Mons thua
BXH Vòng Bảng Giải hạng Ba Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội RAEC Mons và Tubize trên Bảng xếp hạng của Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Houtvenne | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T |
| 2 | Merelbeke | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 | T T |
| 3 | KFC Mandel United | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | T H |
| 4 | Roeselare Daisel | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | H T |
| 5 | Thes Sport | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 2 | 4 | H T |
| 6 | Dessel Sport | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 4 | T H |
| 7 | Royal Knokke | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 8 | Leuven B | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T |
| 9 | KSK Heist | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | B T |
| 10 | Lyra-Lierse Berlaar | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 0 | 2 | H H |
| 11 | Spouwen Mopertingen | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | H B |
| 12 | Hoogstraten VV | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | B H |
| 13 | Cercle Brugge II | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 14 | zelzate | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B |
| 15 | Tienen | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 0 | B B |
| 16 | Sporting West Harelbeke | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Cập nhật:
