Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Cercle Brugge II vs Royal Knokke, 20h00 ngày 13/9
Kết quả Cercle Brugge II vs Royal Knokke
Đối đầu Cercle Brugge II vs Royal Knokke
Phong độ Cercle Brugge II gần đây
Phong độ Royal Knokke gần đây
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027: Cercle Brugge II vs Royal Knokke
-
Giải đấu: Giải hạng Ba BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Cercle Brugge II vs Royal Knokke trước đây
-
15/03/2026Royal Knokke2 - 1Cercle Brugge II1 - 0L
-
21/09/2025Cercle Brugge II1 - 4Royal Knokke1 - 1L
-
09/03/2025Royal Knokke4 - 3Cercle Brugge II2 - 2L
-
22/09/2024Cercle Brugge II0 - 0Royal Knokke0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Cercle Brugge II vs Royal Knokke
- Thống kê lịch sử đối đầu Cercle Brugge II vs Royal Knokke: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Cercle Brugge II vs Royal Knokke: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Ba Bỉ | 4 | 0 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Cercle Brugge II vs Royal Knokke: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Cercle Brugge II (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Cercle Brugge II (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Cercle Brugge II thắng
Bại: là số trận Cercle Brugge II thua
Thắng: là số trận Cercle Brugge II thắng
Bại: là số trận Cercle Brugge II thua
BXH Vòng Bảng Giải hạng Ba Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Cercle Brugge II và Royal Knokke trên Bảng xếp hạng của Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Houtvenne | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Merelbeke | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Thes Sport | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H T H |
| 4 | KFC Mandel United | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | T H |
| 5 | Roeselare Daisel | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | H T |
| 6 | KSK Heist | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B T H |
| 7 | Dessel Sport | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 9 | -4 | 4 | T H B |
| 8 | Royal Knokke | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 9 | Lyra-Lierse Berlaar | 3 | 0 | 3 | 0 | 8 | 8 | 0 | 3 | H H H |
| 10 | Leuven B | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Hoogstraten VV | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 2 | B H H |
| 12 | Spouwen Mopertingen | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | H B |
| 13 | Cercle Brugge II | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 14 | zelzate | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B |
| 15 | Tienen | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 0 | B B |
| 16 | Sporting West Harelbeke | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Cập nhật:
