Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Club Brugge vs Royal Antwerp, 18h30 ngày 13/9
Kết quả Club Brugge vs Royal Antwerp
Đối đầu Club Brugge vs Royal Antwerp
Phong độ Club Brugge gần đây
Phong độ Royal Antwerp gần đây
VĐQG Bỉ 2026-2027: Club Brugge vs Royal Antwerp
-
Giải đấu: VĐQG BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 18:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Club Brugge vs Royal Antwerp trước đây
-
30/11/2025Club Brugge0 - 1Royal Antwerp0 - 0L
-
26/10/2025Royal Antwerp0 - 1Club Brugge0 - 1W
-
25/05/2025Club Brugge1 - 1Royal Antwerp1 - 1D
-
06/04/2025Royal Antwerp2 - 3Club Brugge0 - 3W
-
02/02/2025Royal Antwerp2 - 1Club Brugge0 - 1L
-
18/08/2024Club Brugge1 - 0Royal Antwerp0 - 0W
-
05/05/2024Royal Antwerp1 - 2Club Brugge0 - 0W
-
14/04/2024Club Brugge3 - 0Royal Antwerp1 - 0W
-
04/02/2024Royal Antwerp2 - 1Club Brugge0 - 0L
-
29/10/2023Club Brugge2 - 1Royal Antwerp1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Club Brugge vs Royal Antwerp
- Thống kê lịch sử đối đầu Club Brugge vs Royal Antwerp: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Club Brugge vs Royal Antwerp: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 10 | 6 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Club Brugge vs Royal Antwerp: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Club Brugge (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Club Brugge (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Club Brugge thắng
Bại: là số trận Club Brugge thua
Thắng: là số trận Club Brugge thắng
Bại: là số trận Club Brugge thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Club Brugge và Royal Antwerp trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 3 | 15 | 16 | T H T T T T |
| 2 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | H H T T T B |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Red Star Waasland | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 10 | -3 | 9 | B T B B T T |
| 9 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 10 | Sint-Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | H H T B T B |
| 11 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 12 | KVSK Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 7 | H B T T B B |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 16 | -3 | 7 | B B B H T T |
| 14 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 | H H B B B H |
| 15 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | -10 | 1 | B B B B B H |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
