Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Belisia Bilzen vs Merelbeke, 20h10 ngày 13/9
Kết quả Belisia Bilzen vs Merelbeke
Đối đầu Belisia Bilzen vs Merelbeke
Phong độ Belisia Bilzen gần đây
Phong độ Merelbeke gần đây
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027: Belisia Bilzen vs Merelbeke
-
Giải đấu: Giải hạng Ba BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 20:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Belisia Bilzen vs Merelbeke trước đây
-
18/01/2026Belisia Bilzen1 - 4Merelbeke1 - 2L
-
31/08/2025Merelbeke0 - 1Belisia Bilzen0 - 0W
-
23/03/2025Merelbeke0 - 0Belisia Bilzen0 - 0D
-
24/11/2024Belisia Bilzen1 - 1Merelbeke1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Belisia Bilzen vs Merelbeke
- Thống kê lịch sử đối đầu Belisia Bilzen vs Merelbeke: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Belisia Bilzen vs Merelbeke: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Ba Bỉ | 4 | 1 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Belisia Bilzen vs Merelbeke: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Belisia Bilzen (sân nhà) | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Belisia Bilzen (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Belisia Bilzen thắng
Bại: là số trận Belisia Bilzen thua
Thắng: là số trận Belisia Bilzen thắng
Bại: là số trận Belisia Bilzen thua
BXH Vòng Bảng Giải hạng Ba Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Belisia Bilzen và Merelbeke trên Bảng xếp hạng của Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Houtvenne | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Merelbeke | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 6 | T T |
| 3 | Thes Sport | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 5 | H T H |
| 4 | KFC Mandel United | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | T H |
| 5 | Roeselare Daisel | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 | H T |
| 6 | KSK Heist | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B T H |
| 7 | Dessel Sport | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 9 | -4 | 4 | T H B |
| 8 | Royal Knokke | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 9 | Lyra-Lierse Berlaar | 3 | 0 | 3 | 0 | 8 | 8 | 0 | 3 | H H H |
| 10 | Leuven B | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Hoogstraten VV | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 8 | -1 | 2 | B H H |
| 12 | Spouwen Mopertingen | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 | H B |
| 13 | Cercle Brugge II | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 14 | zelzate | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B |
| 15 | Tienen | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 0 | B B |
| 16 | Sporting West Harelbeke | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B |
Cập nhật:
