Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Anderlecht II vs Lokeren, 21h00 ngày 12/9
Kết quả Anderlecht II vs Lokeren
Đối đầu Anderlecht II vs Lokeren
Phong độ Anderlecht II gần đây
Phong độ Lokeren gần đây
Hạng 2 Bỉ 2026-2027: Anderlecht II vs Lokeren
-
Giải đấu: Hạng 2 BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Anderlecht II vs Lokeren trước đây
-
22/03/2026Lokeren4 - 2Anderlecht II1 - 1L
-
26/10/2025Anderlecht II1 - 2Lokeren0 - 1L
-
05/04/2025Anderlecht II0 - 2Lokeren0 - 1L
-
24/11/2024Lokeren0 - 1Anderlecht II0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Anderlecht II vs Lokeren
- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht II vs Lokeren: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht II vs Lokeren: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bỉ | 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht II vs Lokeren: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Anderlecht II (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Anderlecht II (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Anderlecht II thắng
Bại: là số trận Anderlecht II thua
Thắng: là số trận Anderlecht II thắng
Bại: là số trận Anderlecht II thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Anderlecht II và Lokeren trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot Wilrijk | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 | T B T T |
| 2 | Francs Borains | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | T B T T |
| 3 | FCV Dender EH | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 9 | B T T T |
| 4 | KAS Eupen | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 | T B T |
| 5 | Excelsior Virton | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | Genk II | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 9 | 1 | 6 | B B T T |
| 7 | Club Brugge Ⅱ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 8 | Lokeren | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | T T B B |
| 9 | Hasselt | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 6 | T T B B |
| 10 | Lierse | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 5 | B T H H |
| 11 | RFC de Liege | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | B T B H |
| 12 | Gent B | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | B T H |
| 13 | Patro Eisden | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | -3 | 3 | T B B B |
| 14 | Anderlecht II | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B B H |
| 15 | Seraing United | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
