Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Saint Gilloise vs KVSK Lommel, 01h45 ngày 13/9
Kết quả Saint Gilloise vs KVSK Lommel
Đối đầu Saint Gilloise vs KVSK Lommel
Phong độ Saint Gilloise gần đây
Phong độ KVSK Lommel gần đây
VĐQG Bỉ 2026-2027: Saint Gilloise vs KVSK Lommel
-
Giải đấu: VĐQG BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Saint Gilloise vs KVSK Lommel trước đây
-
12/04/2021KVSK Lommel0 - 2Saint Gilloise0 - 0W
-
28/02/2021Saint Gilloise3 - 2KVSK Lommel0 - 1W
-
14/12/2020KVSK Lommel0 - 1Saint Gilloise0 - 0W
-
04/10/2020Saint Gilloise4 - 2KVSK Lommel1 - 2W
-
26/01/2020Saint Gilloise2 - 2KVSK Lommel1 - 0D
-
23/11/2019KVSK Lommel0 - 0Saint Gilloise0 - 0D
-
27/10/2019Saint Gilloise2 - 1KVSK Lommel0 - 1W
-
07/09/2019KVSK Lommel2 - 2Saint Gilloise1 - 1D
-
07/02/2019Saint Gilloise1 - 0KVSK Lommel0 - 0W
-
09/12/2018KVSK Lommel0 - 2Saint Gilloise0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Saint Gilloise vs KVSK Lommel
- Thống kê lịch sử đối đầu Saint Gilloise vs KVSK Lommel: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Saint Gilloise vs KVSK Lommel: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bỉ | 10 | 7 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Saint Gilloise vs KVSK Lommel: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Saint Gilloise (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Saint Gilloise (sân khách) | 5 | 3 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Saint Gilloise thắng
Bại: là số trận Saint Gilloise thua
Thắng: là số trận Saint Gilloise thắng
Bại: là số trận Saint Gilloise thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Saint Gilloise và KVSK Lommel trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KAA Gent | 5 | 5 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 15 | T T T T T |
| 2 | Saint Gilloise | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T |
| 3 | Club Brugge | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 2 | 7 | 12 | T T T B T |
| 4 | Charleroi | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 | 12 | T T T T B |
| 5 | Zulte-Waregem | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 3 | 7 | 11 | T H T H T |
| 6 | Standard Liege | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 11 | H H T T T |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 10 | T B B T H T |
| 8 | Sint-Truidense | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | H H T B T |
| 9 | Racing Genk | 5 | 2 | 2 | 1 | 12 | 8 | 4 | 8 | B T H T H |
| 10 | KVSK Lommel | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 3 | 3 | 7 | H B T T B |
| 11 | Royal Antwerp | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | T T H B B |
| 12 | Red Star Waasland | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B B T |
| 13 | Westerlo | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 4 | B B B H T |
| 14 | Cercle Brugge | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | -5 | 2 | H H B B B |
| 15 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 14 | -9 | 2 | B H B H B B |
| 16 | LaLouviere | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 1 | B B B H B |
| 17 | Oud Heverlee | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 12 | -10 | 0 | B B B B B |
| 18 | Kortrijk | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | -11 | 0 | B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
