Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Soligorsk vs Osipovichy, 17h00 ngày 13/9

Hạng nhất Belarus 2026: FK Soligorsk vs Osipovichy

  • Giải đấu: Hạng nhất Belarus
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 13/9/2026 17:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu FK Soligorsk vs Osipovichy trước đây

Thống kê thành tích đối đầu FK Soligorsk vs Osipovichy

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Soligorsk vs Osipovichy: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Soligorsk vs Osipovichy: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Belarus 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu FK Soligorsk vs Osipovichy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FK Soligorsk (sân nhà) 0 0 0 0
FK Soligorsk (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Soligorsk thắng
Bại: là số trận FK Soligorsk thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Belarus mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK SoligorskOsipovichy trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Belarus mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Belarus 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Niva Dolbizno 23 15 3 5 61 29 32 48 T T T B T T
2 Slutsksakhar Slutsk 24 14 6 4 45 24 21 48 B H H T H T
3 FK Lida 23 14 3 6 44 36 8 45 T T B T T T
4 Energetik-BGU Minsk 24 13 5 6 45 29 16 44 B T B T T B
5 FC Molodechno 24 13 3 8 41 34 7 42 T T T T T H
6 Kommunalnik Slonim 24 12 4 8 45 30 15 40 T B T B T H
7 FK Bumprom 23 10 4 9 42 35 7 34 T B T T B B
8 Volna Pinsk 24 10 4 10 39 41 -2 34 H B B B T B
9 Ostrowitz 24 8 9 7 33 34 -1 33 T B T T T T
10 Dinamo Minsk Reserves 24 9 5 10 41 37 4 32 B B T T B H
11 FK Soligorsk 23 8 6 9 44 42 2 30 T B B B B H
12 FK Minsk B 23 9 2 12 33 42 -9 29 T B T H B B
13 Smorgon FC 24 7 6 11 29 34 -5 27 T T B B H T
14 FK Orsha 24 7 5 12 27 43 -16 26 H B B T B H
15 Uni X-Labs Minsk 24 6 7 11 24 33 -9 25 H H T B H B
16 FC Gomel B 24 5 6 13 33 47 -14 21 T B B H B B
17 BATE-2 Borisov 24 5 6 13 34 55 -21 21 B T T H B T
18 Osipovichy 23 5 2 16 24 59 -35 17 B T H T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "