Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Niva Dolbizno vs FK Bumprom, 18h00 ngày 13/9
Kết quả Niva Dolbizno vs FK Bumprom
Đối đầu Niva Dolbizno vs FK Bumprom
Phong độ Niva Dolbizno gần đây
Phong độ FK Bumprom gần đây
Hạng nhất Belarus 2026: Niva Dolbizno vs FK Bumprom
-
Giải đấu: Hạng nhất BelarusMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Niva Dolbizno vs FK Bumprom trước đây
-
17/05/2026FK Bumprom0 - 1Niva Dolbizno0 - 0W
-
23/11/2025Niva Dolbizno2 - 2FK Bumprom0 - 1D
-
26/07/2025FK Bumprom4 - 1Niva Dolbizno3 - 0L
-
08/09/2024FK Bumprom0 - 0Niva Dolbizno0 - 0D
-
11/05/2024Niva Dolbizno3 - 3FK Bumprom1 - 2D
-
12/08/2023FK Bumprom3 - 2Niva Dolbizno3 - 0L
-
01/04/2023Niva Dolbizno0 - 4FK Bumprom0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Niva Dolbizno vs FK Bumprom
- Thống kê lịch sử đối đầu Niva Dolbizno vs FK Bumprom: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 1 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Niva Dolbizno vs FK Bumprom: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Belarus | 7 | 1 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Niva Dolbizno vs FK Bumprom: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Niva Dolbizno (sân nhà) | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Niva Dolbizno (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Niva Dolbizno thắng
Bại: là số trận Niva Dolbizno thua
Thắng: là số trận Niva Dolbizno thắng
Bại: là số trận Niva Dolbizno thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Belarus mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Niva Dolbizno và FK Bumprom trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Belarus mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Belarus 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niva Dolbizno | 23 | 15 | 3 | 5 | 61 | 29 | 32 | 48 | T T T B T T |
| 2 | Slutsksakhar Slutsk | 24 | 14 | 6 | 4 | 45 | 24 | 21 | 48 | B H H T H T |
| 3 | FK Lida | 23 | 14 | 3 | 6 | 44 | 36 | 8 | 45 | T T B T T T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 24 | 13 | 5 | 6 | 45 | 29 | 16 | 44 | B T B T T B |
| 5 | FC Molodechno | 24 | 13 | 3 | 8 | 41 | 34 | 7 | 42 | T T T T T H |
| 6 | Kommunalnik Slonim | 24 | 12 | 4 | 8 | 45 | 30 | 15 | 40 | T B T B T H |
| 7 | FK Bumprom | 23 | 10 | 4 | 9 | 42 | 35 | 7 | 34 | T B T T B B |
| 8 | Volna Pinsk | 24 | 10 | 4 | 10 | 39 | 41 | -2 | 34 | H B B B T B |
| 9 | Ostrowitz | 24 | 8 | 9 | 7 | 33 | 34 | -1 | 33 | T B T T T T |
| 10 | Dinamo Minsk Reserves | 24 | 9 | 5 | 10 | 41 | 37 | 4 | 32 | B B T T B H |
| 11 | FK Soligorsk | 23 | 8 | 6 | 9 | 44 | 42 | 2 | 30 | T B B B B H |
| 12 | FK Minsk B | 23 | 9 | 2 | 12 | 33 | 42 | -9 | 29 | T B T H B B |
| 13 | Smorgon FC | 24 | 7 | 6 | 11 | 29 | 34 | -5 | 27 | T T B B H T |
| 14 | FK Orsha | 24 | 7 | 5 | 12 | 27 | 43 | -16 | 26 | H B B T B H |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 24 | 6 | 7 | 11 | 24 | 33 | -9 | 25 | H H T B H B |
| 16 | FC Gomel B | 24 | 5 | 6 | 13 | 33 | 47 | -14 | 21 | T B B H B B |
| 17 | BATE-2 Borisov | 24 | 5 | 6 | 13 | 34 | 55 | -21 | 21 | B T T H B T |
| 18 | Osipovichy | 23 | 5 | 2 | 16 | 24 | 59 | -35 | 17 | B T H T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
