Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Isloch Minsk vs FC Gomel, 17h00 ngày 13/9
Kết quả FK Isloch Minsk vs FC Gomel
Đối đầu FK Isloch Minsk vs FC Gomel
Phong độ FK Isloch Minsk gần đây
Phong độ FC Gomel gần đây
VĐQG Belarus 2026: FK Isloch Minsk vs FC Gomel
-
Giải đấu: VĐQG BelarusMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 13/9/2026 17:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Isloch Minsk vs FC Gomel trước đây
-
09/05/2026FC Gomel2 - 0FK Isloch Minsk0 - 0L
-
20/09/2025FK Isloch Minsk1 - 1FC Gomel0 - 1D
-
04/05/2025FC Gomel0 - 0FK Isloch Minsk0 - 0D
-
03/11/2024FC Gomel0 - 0FK Isloch Minsk0 - 0D
-
14/06/2024FK Isloch Minsk1 - 0FC Gomel1 - 0W
-
10/11/2023FC Gomel0 - 2FK Isloch Minsk0 - 0W
-
24/06/2023FK Isloch Minsk3 - 1FC Gomel1 - 0W
-
24/10/2022FC Gomel3 - 1FK Isloch Minsk1 - 1L
-
25/06/2022FK Isloch Minsk1 - 1FC Gomel1 - 1D
-
04/03/2023FK Isloch Minsk3 - 3FC Gomel2 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FK Isloch Minsk vs FC Gomel
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Isloch Minsk vs FC Gomel: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 5 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Isloch Minsk vs FC Gomel: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Belarus | 9 | 3 | 4 | 2 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Isloch Minsk vs FC Gomel: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Isloch Minsk (sân nhà) | 5 | 2 | 3 | 0 |
| FK Isloch Minsk (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Isloch Minsk thắng
Bại: là số trận FK Isloch Minsk thua
Thắng: là số trận FK Isloch Minsk thắng
Bại: là số trận FK Isloch Minsk thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Isloch Minsk và FC Gomel trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Belarus 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 20 | 12 | 6 | 2 | 34 | 15 | 19 | 42 | T T T H T H |
| 2 | Dnepr Rohachev | 19 | 11 | 7 | 1 | 36 | 15 | 21 | 40 | T T H T H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 19 | 12 | 4 | 3 | 35 | 15 | 20 | 40 | T T B B T H |
| 4 | FC Gomel | 21 | 10 | 6 | 5 | 30 | 16 | 14 | 36 | B B T H T T |
| 5 | Dinamo Brest | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 21 | 12 | 34 | T T B H B T |
| 6 | Neman Grodno | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 | 34 | B T T T H T |
| 7 | FC Minsk | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 | 34 | T B B B T T |
| 8 | FK Vitebsk | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 33 | T B T T B H |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 | 27 | B B H T B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | T T H B T B |
| 11 | FC Baranovichi | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 | 25 | H B H T T H |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 | 23 | B B B B H H |
| 13 | FC Belshina Babruisk | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 | 18 | H T B H H H |
| 14 | BATE Borisov | 20 | 3 | 8 | 9 | 14 | 23 | -9 | 17 | H T H T B B |
| 15 | Dnepr Mogilev | 21 | 2 | 9 | 10 | 17 | 31 | -14 | 15 | H B H H H B |
| 16 | Naftan Novopolock | 21 | 2 | 4 | 15 | 17 | 52 | -35 | 10 | T B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
