Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dinamo Minsk vs Dinamo Brest, 00h10 ngày 14/9
Kết quả Dinamo Minsk vs Dinamo Brest
Đối đầu Dinamo Minsk vs Dinamo Brest
Phong độ Dinamo Minsk gần đây
Phong độ Dinamo Brest gần đây
VĐQG Belarus 2026: Dinamo Minsk vs Dinamo Brest
-
Giải đấu: VĐQG BelarusMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 14/9/2026 00:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Dinamo Minsk vs Dinamo Brest trước đây
-
11/05/2026Dinamo Brest1 - 2Dinamo Minsk0 - 0W
-
23/11/2025Dinamo Brest0 - 2Dinamo Minsk0 - 1W
-
29/06/2025Dinamo Minsk5 - 0Dinamo Brest1 - 0W
-
07/12/2024Dinamo Brest1 - 1Dinamo Minsk1 - 0D
-
05/07/2024Dinamo Minsk1 - 0Dinamo Brest1 - 0W
-
06/11/2023Dinamo Brest1 - 3Dinamo Minsk0 - 1W
-
10/06/2023Dinamo Minsk4 - 1Dinamo Brest2 - 0W
-
23/10/2022Dinamo Minsk0 - 0Dinamo Brest0 - 0D
-
26/06/2022Dinamo Brest1 - 3Dinamo Minsk0 - 1W
-
14/08/2021Dinamo Minsk2 - 0Dinamo Brest1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Dinamo Minsk vs Dinamo Brest
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Minsk vs Dinamo Brest: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Minsk vs Dinamo Brest: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Belarus | 10 | 8 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dinamo Minsk vs Dinamo Brest: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dinamo Minsk (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Dinamo Minsk (sân khách) | 5 | 4 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dinamo Minsk thắng
Bại: là số trận Dinamo Minsk thua
Thắng: là số trận Dinamo Minsk thắng
Bại: là số trận Dinamo Minsk thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dinamo Minsk và Dinamo Brest trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Belarus 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 21 | 13 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 | 45 | T T H T H T |
| 2 | Dnepr Rohachev | 19 | 11 | 7 | 1 | 36 | 15 | 21 | 40 | T H T H H H |
| 3 | Dinamo Minsk | 19 | 12 | 4 | 3 | 35 | 15 | 20 | 40 | T T B B T H |
| 4 | FC Gomel | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 18 | 13 | 36 | B T H T T B |
| 5 | Dinamo Brest | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 21 | 12 | 34 | T T B H B T |
| 6 | Neman Grodno | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 | 34 | B T T T H T |
| 7 | FC Minsk | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 | 34 | T B B B T T |
| 8 | FK Vitebsk | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 | 33 | T B T T B H |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 | 27 | B B H T B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 | 25 | T T H B T B |
| 11 | FC Baranovichi | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 | 25 | H B H T T H |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 | 23 | B B B B H H |
| 13 | FC Belshina Babruisk | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 | 18 | H T B H H H |
| 14 | BATE Borisov | 20 | 3 | 8 | 9 | 14 | 23 | -9 | 17 | H T H T B B |
| 15 | Dnepr Mogilev | 21 | 2 | 9 | 10 | 17 | 31 | -14 | 15 | B H H H B H |
| 16 | Naftan Novopolock | 21 | 2 | 4 | 15 | 17 | 52 | -35 | 10 | T B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
