BXH Nữ Israel, Thứ hạng của Nữ Israel 2026 mới nhất
BXH Nữ Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Hadera (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 3 | T |
| 2 | Hapoel Jerusalem (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 3 | Maccabi Kiryat Gat (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 4 | AS Tel Aviv University (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 5 | Hapoel Tel Aviv (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 6 | Hapoel Raanana (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 7 | Maccabi Holon FC (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
| 8 | Bnot Netanya (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | -6 | 0 | B |
Bảng xếp hạng Nữ Israel mùa giải 2026-2027
Top ghi bàn Nữ Israel 2026-2027
Top kiến tạo Nữ Israel 2026-2027
Top thẻ phạt Nữ Israel 2026-2027
Bảng xếp hạng bàn thắng Nữ Israel 2026-2027
Bảng xếp hạng bàn thua Nữ Israel 2026-2027
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Nữ Israel
| Tên giải đấu | Nữ Israel |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Israel Women First National |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 2 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |