BXH Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ, Thứ hạng của Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2026 mới nhất
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 |
| 2 | Nojima Stella (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 3 | Omiya Ardija (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 5 | AS Elfen Sayama (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 6 | NTV Beleza (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 |
| 7 | Urawa Red Diamonds (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 8 | INAC (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 9 | Cerezo Osaka Sakai (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 |
| 10 | Albirex Niigata (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 |
| 11 | Nagano Parceiro (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 12 | Vegalta Sendai (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
| Tên giải đấu | Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Japan Women League Cup |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |