Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Iceland nữ mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Breidablik (W) 18 46 2.56
2 Hafnarfjordur (W) 18 56 3.11
3 IBV Vestmannaeyjar (W) 18 31 1.72
4 Stjarnan Gardabaer (W) 18 31 1.72
5 Trottur Reykjavik (W) 18 24 1.33
6 Njardvik Grindavik (W) 18 25 1.39
7 Fram Reykjavik (W) 18 28 1.56
8 Valur (W) 18 22 1.22
9 Vikingur Reykjavik (W) 18 27 1.5
10 Thor KA Akureyri (W) 18 24 1.33

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Iceland nữ 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Hafnarfjordur (W) 9 28 3.11
2 Breidablik (W) 9 18 2
3 Stjarnan Gardabaer (W) 9 15 1.67
4 Thor KA Akureyri (W) 9 15 1.67
5 IBV Vestmannaeyjar (W) 9 16 1.78
6 Njardvik Grindavik (W) 9 18 2
7 Fram Reykjavik (W) 9 20 2.22
8 Trottur Reykjavik (W) 9 8 0.89
9 Valur (W) 9 9 1
10 Vikingur Reykjavik (W) 9 12 1.33

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Iceland nữ 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Breidablik (W) 9 28 3.11
2 Hafnarfjordur (W) 9 28 3.11
3 Vikingur Reykjavik (W) 9 15 1.67
4 Trottur Reykjavik (W) 9 16 1.78
5 IBV Vestmannaeyjar (W) 9 15 1.67
6 Valur (W) 9 13 1.44
7 Fram Reykjavik (W) 9 8 0.89
8 Stjarnan Gardabaer (W) 9 16 1.78
9 Njardvik Grindavik (W) 9 7 0.78
10 Thor KA Akureyri (W) 9 9 1
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Iceland nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Iceland Women's Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 1
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "