Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 IK Sirius FK 21 27 1.29
2 Djurgardens 21 19 0.9
3 Hammarby 21 20 0.95
4 Elfsborg 21 21 1
5 Malmo FF 21 31 1.48
6 Hacken 21 30 1.43
7 AIK Solna 20 31 1.55
8 Vasteras SK FK 21 35 1.67
9 IFK Goteborg 21 41 1.95
10 GAIS 21 20 0.95
11 Brommapojkarna 21 35 1.67
12 Mjallby AIF 20 34 1.7
13 Kalmar 21 31 1.48
14 Degerfors IF 21 33 1.57
15 Orgryte 21 47 2.24
16 Halmstads 21 39 1.86

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Hammarby 11 6 0.55
2 IK Sirius FK 11 15 1.36
3 Elfsborg 11 9 0.82
4 Djurgardens 11 12 1.09
5 GAIS 11 4 0.36
6 IFK Goteborg 11 13 1.18
7 Kalmar 10 12 1.2
8 Hacken 11 18 1.64
9 Brommapojkarna 10 12 1.2
10 Malmo FF 11 20 1.82
11 Vasteras SK FK 10 13 1.3
12 AIK Solna 9 18 2
13 Degerfors IF 10 14 1.4
14 Mjallby AIF 10 15 1.5
15 Orgryte 10 18 1.8
16 Halmstads 10 17 1.7

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Thụy Điển 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 IK Sirius FK 10 12 1.2
2 Djurgardens 10 7 0.7
3 AIK Solna 11 13 1.18
4 Malmo FF 10 11 1.1
5 Vasteras SK FK 11 22 2
6 Hacken 10 12 1.2
7 Elfsborg 10 12 1.2
8 Hammarby 10 14 1.4
9 Brommapojkarna 11 23 2.09
10 Mjallby AIF 10 19 1.9
11 IFK Goteborg 10 28 2.8
12 GAIS 10 16 1.6
13 Degerfors IF 11 19 1.73
14 Orgryte 11 29 2.64
15 Halmstads 11 22 2
16 Kalmar 11 19 1.73
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Thụy Điển
Tên khác
Tên Tiếng Anh Swedish Allsvenskan
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 18
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "