Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Romania mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Romania mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Dinamo Bucuresti 9 7 0.78
2 Rapid Bucuresti 9 5 0.56
3 CS Universitatea Craiova 9 9 1
4 Petrolul Ploiesti 9 12 1.33
5 Farul Constanta 9 10 1.11
6 Sepsi OSK 9 9 1
7 FCSB 9 12 1.33
8 Universitaea Cluj 8 13 1.63
9 FC Botosani 9 9 1
10 Arges 9 7 0.78
11 Corvinul Hunedoara 9 7 0.78
12 SC Otelul Galati 9 12 1.33
13 CFR Cluj 8 13 1.63
14 UTA Arad 9 15 1.67
15 FC Voluntari 9 20 2.22
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 9 21 2.33

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Romania 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 CS Universitatea Craiova 5 2 0.4
2 Dinamo Bucuresti 4 3 0.75
3 Universitaea Cluj 5 6 1.2
4 Farul Constanta 4 4 1
5 Rapid Bucuresti 5 4 0.8
6 Petrolul Ploiesti 4 2 0.5
7 FC Botosani 4 1 0.25
8 Corvinul Hunedoara 5 3 0.6
9 Sepsi OSK 4 2 0.5
10 FCSB 5 9 1.8
11 FC Voluntari 5 6 1.2
12 SC Otelul Galati 5 4 0.8
13 Arges 5 3 0.6
14 CFR Cluj 3 0 0
15 UTA Arad 4 3 0.75
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 4 8 2

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Romania 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Rapid Bucuresti 4 1 0.25
2 Dinamo Bucuresti 5 4 0.8
3 Petrolul Ploiesti 5 10 2
4 CS Universitatea Craiova 4 7 1.75
5 Sepsi OSK 5 7 1.4
6 FCSB 4 3 0.75
7 Farul Constanta 5 6 1.2
8 FC Botosani 5 8 1.6
9 Arges 4 4 1
10 UTA Arad 5 12 2.4
11 CFR Cluj 5 13 2.6
12 SC Otelul Galati 4 8 2
13 Corvinul Hunedoara 4 4 1
14 Universitaea Cluj 3 7 2.33
15 FK Csikszereda Miercurea Ciuc 5 13 2.6
16 FC Voluntari 4 14 3.5
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Romania
Tên khác
Tên Tiếng Anh Romania Liga I
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 10
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "