Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nhật Bản nữ 2026 (sân nhà)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Shizuoka Sangyo University (W)
8
4
0.5
2
Orca Kamogawa FC (W)
9
6
0.67
3
Yokohama FC Seagulls (W)
9
12
1.33
4
Viamaterras Miyazaki (W)
8
12
1.5
5
LOVELEDGE Nagoya (W)
10
11
1.1
6
IGA Kunoichi (W)
8
6
0.75
7
Okayama Yunogo Belle (W)
8
10
1.25
8
Ehime FC (W)
9
18
2
9
Setagaya Sfida (W)
8
16
2
10
AS Harima ALBION (W)
8
13
1.63
11
Nittaidai University (W)
9
25
2.78
12
VONDS Ichihara (W)
8
21
2.63
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nhật Bản nữ 2026 (sân khách)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
Shizuoka Sangyo University (W)
9
8
0.89
2
LOVELEDGE Nagoya (W)
7
6
0.86
3
Viamaterras Miyazaki (W)
9
7
0.78
4
IGA Kunoichi (W)
9
8
0.89
5
Orca Kamogawa FC (W)
8
6
0.75
6
Okayama Yunogo Belle (W)
9
18
2
7
AS Harima ALBION (W)
9
9
1
8
Setagaya Sfida (W)
9
13
1.44
9
Ehime FC (W)
8
15
1.88
10
Yokohama FC Seagulls (W)
8
15
1.88
11
VONDS Ichihara (W)
9
19
2.11
12
Nittaidai University (W)
8
24
3
Cập nhật:
Đội bóng nào thủng lưới ít nhất giải VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026?
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Nhật Bản nữ 2026: cập nhật BXH các đội thủng lưới ít nhất giải VĐQG Nhật Bản nữ sau vòng 18.
BXH phòng ngự giải VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026 được cập nhật thứ hạng theo tiêu chí: BXH chung, BXH sân nhà và sân khách.
Thông tin BXH phòng ngự (phòng thủ) giải VĐQG Nhật Bản nữ bao gồm: số trận, số bàn thua và số bàn thua/trận.