Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iceland nữ mùa giải 2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iceland nữ mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Breidablik (W) 18 21 1.17
2 Hafnarfjordur (W) 18 32 1.78
3 IBV Vestmannaeyjar (W) 18 34 1.89
4 Stjarnan Gardabaer (W) 18 27 1.5
5 Trottur Reykjavik (W) 18 27 1.5
6 Njardvik Grindavik (W) 18 33 1.83
7 Fram Reykjavik (W) 18 43 2.39
8 Valur (W) 18 31 1.72
9 Vikingur Reykjavik (W) 18 38 2.11
10 Thor KA Akureyri (W) 18 28 1.56

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iceland nữ 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Hafnarfjordur (W) 9 15 1.67
2 Breidablik (W) 9 11 1.22
3 Stjarnan Gardabaer (W) 9 7 0.78
4 Thor KA Akureyri (W) 9 14 1.56
5 IBV Vestmannaeyjar (W) 9 16 1.78
6 Njardvik Grindavik (W) 9 22 2.44
7 Fram Reykjavik (W) 9 23 2.56
8 Trottur Reykjavik (W) 9 9 1
9 Valur (W) 9 15 1.67
10 Vikingur Reykjavik (W) 9 23 2.56

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Iceland nữ 2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Breidablik (W) 9 10 1.11
2 Hafnarfjordur (W) 9 17 1.89
3 Vikingur Reykjavik (W) 9 15 1.67
4 Trottur Reykjavik (W) 9 18 2
5 IBV Vestmannaeyjar (W) 9 18 2
6 Valur (W) 9 16 1.78
7 Fram Reykjavik (W) 9 20 2.22
8 Stjarnan Gardabaer (W) 9 20 2.22
9 Njardvik Grindavik (W) 9 11 1.22
10 Thor KA Akureyri (W) 9 14 1.56
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Iceland nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Iceland Women's Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 1
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "