Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina mùa giải 2026-2027

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina mùa 2026-2027

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FC Victoria Mykolaivka 7 3 0.43
2 PFC Oleksandria 7 5 0.71
3 Kulykiv 7 7 1
4 SC Poltava 7 3 0.43
5 Prykarpattya Ivano Frankivsk 7 7 1
6 FC Inhulets Petrove 7 9 1.29
7 Ahrobiznes TSK Romny 7 12 1.71
8 Metalist Kharkiv 7 8 1.14
9 FK Yarud Mariupol 7 9 1.29
10 UCSA 7 13 1.86
11 FC Chernigiv 7 9 1.29
12 Kolos Kovalivka II 7 13 1.86
13 Polissya Zhytomyr B 7 12 1.71
14 Nyva Ternopil 7 8 1.14
15 Lokomotiv Kyiv 7 9 1.29
16 Probiy Horodenka 7 20 2.86

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina 2026-2027 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Kulykiv 4 3 0.75
2 PFC Oleksandria 4 1 0.25
3 Ahrobiznes TSK Romny 4 3 0.75
4 FC Victoria Mykolaivka 3 2 0.67
5 Metalist Kharkiv 4 5 1.25
6 UCSA 4 8 2
7 FC Inhulets Petrove 3 3 1
8 Kolos Kovalivka II 4 3 0.75
9 Prykarpattya Ivano Frankivsk 3 2 0.67
10 FC Chernigiv 3 3 1
11 Polissya Zhytomyr B 4 7 1.75
12 FK Yarud Mariupol 4 6 1.5
13 Lokomotiv Kyiv 4 6 1.5
14 SC Poltava 3 1 0.33
15 Probiy Horodenka 4 8 2
16 Nyva Ternopil 1 2 2

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Ukraina 2026-2027 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 SC Poltava 4 2 0.5
2 FC Victoria Mykolaivka 4 1 0.25
3 FK Yarud Mariupol 3 3 1
4 Prykarpattya Ivano Frankivsk 4 5 1.25
5 Nyva Ternopil 6 6 1
6 PFC Oleksandria 3 4 1.33
7 FC Inhulets Petrove 4 6 1.5
8 Metalist Kharkiv 3 3 1
9 Ahrobiznes TSK Romny 3 9 3
10 Polissya Zhytomyr B 3 5 1.67
11 Kulykiv 3 4 1.33
12 Lokomotiv Kyiv 3 3 1
13 FC Chernigiv 4 6 1.5
14 UCSA 3 5 1.67
15 Kolos Kovalivka II 3 10 3.33
16 Probiy Horodenka 3 12 4
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Ukraina
Tên khác
Tên Tiếng Anh Ukraine Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 7
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "