Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva mùa giải 2026
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
FK Minija
23
12
0.52
2
Babrungas
24
11
0.46
3
NFA Kaunas
22
24
1.09
4
FK Neptunas Klaipeda
24
28
1.17
5
FK Zalgiris Vilnius B
24
31
1.29
6
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
24
34
1.42
7
FK Tauras Taurage
24
29
1.21
8
DFK Dainava Alytus
23
23
1
9
Atomsfera Mazeikiai
23
32
1.39
10
Lietava Jonava
24
30
1.25
11
Garr and Ava
23
27
1.17
12
Hegelmann Litauen II
24
55
2.29
13
FK Transinvest II
24
56
2.33
14
FK Kauno Zalgiris II
23
36
1.57
15
Ekranas Panevezys
24
52
2.17
16
Siauliai B
23
52
2.26
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva 2026 (sân nhà)
1
Babrungas
12
4
0.33
2
FK Minija
10
5
0.5
3
DFK Dainava Alytus
14
12
0.86
4
FK Zalgiris Vilnius B
12
14
1.17
5
FK Tauras Taurage
12
13
1.08
6
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
12
13
1.08
7
NFA Kaunas
10
11
1.1
8
FK Neptunas Klaipeda
12
17
1.42
9
Garr and Ava
12
12
1
10
Atomsfera Mazeikiai
12
15
1.25
11
FK Kauno Zalgiris II
12
16
1.33
12
Hegelmann Litauen II
12
23
1.92
13
Lietava Jonava
11
9
0.82
14
FK Transinvest II
12
22
1.83
15
Ekranas Panevezys
12
27
2.25
16
Siauliai B
11
20
1.82
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Lítva 2026 (sân khách)
1
FK Minija
13
7
0.54
2
Babrungas
12
7
0.58
3
NFA Kaunas
12
13
1.08
4
FK Neptunas Klaipeda
12
11
0.92
5
Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija
12
21
1.75
6
FK Zalgiris Vilnius B
12
17
1.42
7
FK Tauras Taurage
12
16
1.33
8
Atomsfera Mazeikiai
11
17
1.55
9
Lietava Jonava
13
21
1.62
10
DFK Dainava Alytus
9
11
1.22
11
FK Transinvest II
12
34
2.83
12
Garr and Ava
11
15
1.36
13
Hegelmann Litauen II
12
32
2.67
14
Siauliai B
12
32
2.67
15
FK Kauno Zalgiris II
11
20
1.82
16
Ekranas Panevezys
12
25
2.08
Cập nhật: 15/09/2026 00:12:55
Tên giải đấu
Hạng 2 Lítva
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Lithuania - 2.Division
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
24
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)