Bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch, BXH VĐQG Đan Mạch 2026-2027
BXH VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 8 | 7 | 0 | 1 | 22 | 8 | 14 | 21 | T B T T T T |
| 2 | Midtjylland | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 8 | 8 | 18 | H T H T H T |
| 3 | Nordsjaelland | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Viborg | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 14 | H T T T B H |
| 5 | Brondby IF | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 14 | -2 | 13 | T T T B B B |
| 6 | AC Horsens | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 14 | -1 | 10 | B T T B T B |
| 7 | Randers FC | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B B T T B |
| 8 | Odense BK | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 8 | B B H H B T |
| 9 | Lyngby | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 | 7 | B H B H T H |
| 10 | Silkeborg | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B B H H H |
| 11 | Aarhus AGF | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 15 | -6 | 4 | B H B B H B |
| 12 | Sonderjyske | 8 | 0 | 2 | 6 | 8 | 19 | -11 | 2 | H B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
Top ghi bàn VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
Top kiến tạo VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
Top thẻ phạt VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
BXH Hạng 2 Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
BXH Hạng 3 Đan Mạch mùa giải 2026-2027
BXH VĐQG Đan Mạch U19 mùa giải 2026-2027
BXH Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
BXH Danish U17 mùa giải 2026-2027
BXH Giải trẻ Đan Mạch mùa giải 2026-2027
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027
Cập nhật: