Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sitra vs Al Hidd, 23h00 ngày 12/9
Ngoại Hạng Bahrain 2026-2027: Sitra vs Al Hidd
-
Giải đấu: Ngoại Hạng BahrainMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sitra vs Al Hidd trước đây
-
24/02/2026Al Hidd4 - 1Sitra2 - 0L
-
04/10/2025Sitra0 - 0Al Hidd0 - 0D
-
23/04/2024Sitra1 - 1Al Hidd0 - 0D
-
09/11/2023Al Hidd3 - 5Sitra0 - 4W
-
01/03/2023Al Hidd0 - 2Sitra0 - 1W
-
02/12/2022Sitra2 - 2Al Hidd1 - 1D
-
06/05/2022Al Hidd1 - 1Sitra1 - 1D
-
26/09/2021Al Hidd2 - 1Sitra2 - 0L
-
27/10/2018Sitra0 - 2Al Hidd0 - 2L
-
17/11/2019Sitra0 - 5Al Hidd0 - 3L
Thống kê thành tích đối đầu Sitra vs Al Hidd
- Thống kê lịch sử đối đầu Sitra vs Al Hidd: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sitra vs Al Hidd: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Bahrain | 7 | 2 | 4 | 1 |
| Cúp Nhà Vua Bahrain | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Cúp FA Bahraini | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sitra vs Al Hidd: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sitra (sân nhà) | 5 | 0 | 3 | 2 |
| Sitra (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sitra thắng
Bại: là số trận Sitra thua
Thắng: là số trận Sitra thắng
Bại: là số trận Sitra thua
BXH Vòng Bảng Ngoại Hạng Bahrain mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sitra và Al Hidd trên Bảng xếp hạng của Ngoại Hạng Bahrain mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ngoại Hạng Bahrain 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Khaldiya | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 7 | 7 | T T H |
| 2 | Al-Riffa | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 | T T H |
| 3 | Al-Ahli(BHR) | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
| 4 | Al-Muharraq | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | H B T |
| 5 | Sitra | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 | T H |
| 6 | Al Hidd | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
| 7 | Al-Ittifaq | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | B T |
| 8 | Najma Manama | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 7 | -4 | 3 | B T |
| 9 | Al Ali CSC | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | H B |
| 10 | Manama Club | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 1 | H B B |
| 11 | East Riffa | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | -2 | 1 | B H |
| 12 | Malkia | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | -4 | 0 | B B |
AFC CL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
