Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Managua FC vs Real Esteli, 07h00 ngày 11/9
Kết quả Managua FC vs Real Esteli
Đối đầu Managua FC vs Real Esteli
Phong độ Managua FC gần đây
Phong độ Real Esteli gần đây
VĐQG Nicaragua 2026: Managua FC vs Real Esteli
-
Giải đấu: VĐQG NicaraguaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 11/9/2026 07:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Managua FC vs Real Esteli trước đây
-
09/04/2026Real Esteli2 - 1Managua FC0 - 1L
-
08/02/2026Managua FC0 - 2Real Esteli0 - 2L
-
07/12/2025Managua FC0 - 2Real Esteli0 - 2L
-
01/12/2025Real Esteli0 - 2Managua FC0 - 0W
-
23/10/2025Managua FC2 - 1Real Esteli2 - 1W
-
11/08/2025Real Esteli1 - 0Managua FC0 - 0L
-
25/05/2025Real Esteli1 - 1Managua FC1 - 0D
-
18/05/2025Managua FC2 - 0Real Esteli2 - 0W
-
28/04/2025Managua FC1 - 2Real Esteli1 - 0L
-
20/02/2025Real Esteli1 - 1Managua FC1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Managua FC vs Real Esteli
- Thống kê lịch sử đối đầu Managua FC vs Real Esteli: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Managua FC vs Real Esteli: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nicaragua | 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Managua FC vs Real Esteli: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Managua FC (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Managua FC (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Managua FC thắng
Bại: là số trận Managua FC thua
Thắng: là số trận Managua FC thắng
Bại: là số trận Managua FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nicaragua mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Managua FC và Real Esteli trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nicaragua mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nicaragua 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Diriangen | 18 | 12 | 3 | 3 | 40 | 19 | 21 | 39 | T T T T T B |
| 2 | Real Esteli | 18 | 11 | 4 | 3 | 41 | 19 | 22 | 37 | T T B B T H |
| 3 | Jalapa | 18 | 9 | 6 | 3 | 29 | 16 | 13 | 33 | T T H T T H |
| 4 | Managua FC | 18 | 8 | 5 | 5 | 22 | 18 | 4 | 29 | T B H T H T |
| 5 | Matagalpa FC | 18 | 5 | 7 | 6 | 30 | 24 | 6 | 22 | B B H B T H |
| 6 | Walter Ferretti | 18 | 5 | 6 | 7 | 18 | 28 | -10 | 21 | B H H T B H |
| 7 | HYH Export Sebaco FC | 18 | 6 | 2 | 10 | 23 | 24 | -1 | 20 | B H T B B T |
| 8 | UNAN Managua | 18 | 4 | 4 | 10 | 21 | 34 | -13 | 16 | T B B B H B |
| 9 | Rancho Santana FC | 18 | 4 | 4 | 10 | 20 | 43 | -23 | 16 | B H B T B T |
| 10 | Real Madriz FC | 18 | 4 | 3 | 11 | 14 | 33 | -19 | 15 | B H T B B B |
Play Offs: Quarter-finals
Title Play-offs
Cập nhật:
