Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Novaci vs Detonit Plachkovica, 21h00 ngày 13/9
Kết quả FK Novaci vs Detonit Plachkovica
Đối đầu FK Novaci vs Detonit Plachkovica
Phong độ FK Novaci gần đây
Phong độ Detonit Plachkovica gần đây
Hạng 2 Bắc Macedonia 2026-2027: FK Novaci vs Detonit Plachkovica
-
Giải đấu: Hạng 2 Bắc MacedoniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Novaci vs Detonit Plachkovica trước đây
-
25/04/2026FK Novaci1 - 1Detonit Plachkovica0 - 0D
-
04/11/2025Detonit Plachkovica1 - 1FK Novaci0 - 0D
-
15/02/2025FK Novaci0 - 0Detonit Plachkovica0 - 0D
-
17/08/2024Detonit Plachkovica2 - 4FK Novaci2 - 2W
-
27/04/2024FK Novaci0 - 1Detonit Plachkovica0 - 1L
-
04/11/2023Detonit Plachkovica3 - 0FK Novaci0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu FK Novaci vs Detonit Plachkovica
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Novaci vs Detonit Plachkovica: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Novaci vs Detonit Plachkovica: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bắc Macedonia | 6 | 1 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Novaci vs Detonit Plachkovica: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Novaci (sân nhà) | 3 | 0 | 2 | 1 |
| FK Novaci (sân khách) | 3 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Novaci thắng
Bại: là số trận FK Novaci thua
Thắng: là số trận FK Novaci thắng
Bại: là số trận FK Novaci thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bắc Macedonia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Novaci và Detonit Plachkovica trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bắc Macedonia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Bắc Macedonia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Academy Pandev | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 10 | T H T T |
| 2 | FK Ohrid 2004 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 8 | 9 | T T T |
| 3 | Pelister Bitola | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 8 | H H T T |
| 4 | Belasica Strumica | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 2 | 8 | T T H H |
| 5 | Detonit Plachkovica | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 7 | T H T |
| 6 | Kamjani | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 7 | H T B T B |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 7 | H T B B T |
| 8 | Rabotnicki Skopje | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T B |
| 9 | FK Teteks Tetovo | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | H T B |
| 10 | FK Kozuv | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T B H |
| 11 | FK Gorno Lisice | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 0 | 3 | B B B T |
| 12 | FK Osogovo | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 1 | B B H B |
| 13 | FK Novaci | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 1 | B B H B |
| 14 | FK Shkupi | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 11 | -10 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
