Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sileks vs Bregalnica Stip, 20h45 ngày 13/9
Kết quả Sileks vs Bregalnica Stip
Đối đầu Sileks vs Bregalnica Stip
Phong độ Sileks gần đây
Phong độ Bregalnica Stip gần đây
VĐQG Bắc Macedonia 2026-2027: Sileks vs Bregalnica Stip
-
Giải đấu: VĐQG Bắc MacedoniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 20:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sileks vs Bregalnica Stip trước đây
-
07/09/2024Bregalnica Stip1 - 2Sileks0 - 2W
-
19/01/2024Bregalnica Stip1 - 0Sileks1 - 0L
-
01/08/2021Bregalnica Stip3 - 0Sileks1 - 0L
-
18/05/2024Bregalnica Stip1 - 1Sileks1 - 0D
-
28/10/2023Sileks0 - 0Bregalnica Stip0 - 0D
-
06/08/2023Bregalnica Stip2 - 1Sileks2 - 1L
-
15/04/2023Sileks0 - 0Bregalnica Stip0 - 0D
-
08/03/2023Sileks1 - 2Bregalnica Stip0 - 1L
-
15/10/2022Bregalnica Stip2 - 3Sileks2 - 1W
-
01/12/2021Sileks1 - 1Bregalnica Stip0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Sileks vs Bregalnica Stip
- Thống kê lịch sử đối đầu Sileks vs Bregalnica Stip: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sileks vs Bregalnica Stip: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 3 | 1 | 0 | 2 |
| VĐQG Bắc Macedonia | 6 | 1 | 3 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sileks vs Bregalnica Stip: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sileks (sân nhà) | 4 | 0 | 3 | 1 |
| Sileks (sân khách) | 6 | 2 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sileks thắng
Bại: là số trận Sileks thua
Thắng: là số trận Sileks thắng
Bại: là số trận Sileks thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bắc Macedonia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sileks và Bregalnica Stip trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bắc Macedonia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bắc Macedonia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Shkendija 79 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 16 | T T T T B H |
| 2 | FC Struga Trim Lum | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 14 | H T B T T H |
| 3 | FK Tikves Kavadarci | 7 | 3 | 3 | 1 | 17 | 7 | 10 | 12 | T B H H T H |
| 4 | FC Vardar Skopje | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 | B B T H T H |
| 5 | Shkendija Haracine | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 10 | B H T B T T |
| 6 | KF Arsimi | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | B T T H B H |
| 7 | Sileks | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 8 | 3 | 7 | T H T B B B |
| 8 | Bregalnica Stip | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 | 6 | B T B T B B |
| 9 | FK Bashkimi | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 21 | -15 | 4 | B B B B T H |
| 10 | FK Skopje | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 10 | -7 | 3 | B H B H H B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
