Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II, 00h30 ngày 14/9
Kết quả Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II
Đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II
Phong độ Sandecja Nowy Sacz gần đây
Phong độ Slask Wroclaw II gần đây
Hạng 2 Ba Lan 2026-2027: Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II
-
Giải đấu: Hạng 2 Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 14/9/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II trước đây
-
25/04/2026Slask Wroclaw II0 - 4Sandecja Nowy Sacz0 - 0W
-
22/10/2025Sandecja Nowy Sacz0 - 4Slask Wroclaw II0 - 2L
-
08/07/2023Slask Wroclaw II2 - 2Sandecja Nowy Sacz0 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sandecja Nowy Sacz (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sandecja Nowy Sacz (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sandecja Nowy Sacz thắng
Bại: là số trận Sandecja Nowy Sacz thua
Thắng: là số trận Sandecja Nowy Sacz thắng
Bại: là số trận Sandecja Nowy Sacz thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sandecja Nowy Sacz và Slask Wroclaw II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ba Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Znicz Pruszkow | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 9 | 7 | 17 | T B H T T H |
| 2 | Gornik Leczna | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 9 | 9 | 16 | B T H T T T |
| 3 | GKS Tychy | 8 | 4 | 4 | 0 | 12 | 6 | 6 | 16 | H H T H T H |
| 4 | Hutnik Krakow | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 15 | T T H T B H |
| 5 | Zawisza Bydgoszcz SA | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 11 | 5 | 15 | T T T T H H |
| 6 | Podhale Nowy Targ | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 14 | 4 | 14 | B B H T T T |
| 7 | Lechia Zielona Gora | 8 | 3 | 3 | 2 | 16 | 12 | 4 | 12 | T B H T B T |
| 8 | Olimpia Grudziadz | 8 | 3 | 3 | 2 | 10 | 12 | -2 | 12 | H T T B T H |
| 9 | Sandecja Nowy Sacz | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 11 | T B T H T B |
| 10 | Chojniczanka Chojnice | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | B T T H H T |
| 11 | Rekord Bielsko-Biala | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 1 | 10 | T T B B B T |
| 12 | Avia Swidnik | 7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 13 | -3 | 9 | T T B B B B |
| 13 | Stal Stalowa Wola | 8 | 2 | 1 | 5 | 12 | 17 | -5 | 7 | B T B B H B |
| 14 | Sokol Kleczew | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 19 | -11 | 7 | B T B H B H |
| 15 | Legia Warszawa B | 8 | 2 | 0 | 6 | 15 | 17 | -2 | 6 | T B T B B B |
| 16 | Slask Wroclaw II | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 13 | -2 | 6 | T T B B B B |
| 17 | Swit Szczecin | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 20 | -11 | 5 | B B H H T B |
| 18 | Resovia Rzeszow | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | -10 | 3 | B H H B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
