Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II, 00h30 ngày 14/9

Hạng 2 Ba Lan 2026-2027: Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II

Lịch sử đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II

- Thống kê lịch sử đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 1 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ba Lan 2 1 0 1
Giao hữu CLB 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Sandecja Nowy Sacz vs Slask Wroclaw II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Sandecja Nowy Sacz (sân nhà) 1 0 0 1
Sandecja Nowy Sacz (sân khách) 2 1 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sandecja Nowy Sacz thắng
Bại: là số trận Sandecja Nowy Sacz thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sandecja Nowy SaczSlask Wroclaw II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ba Lan 2026-2027:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Znicz Pruszkow 8 5 2 1 16 9 7 17 T B H T T H
2 Gornik Leczna 8 5 1 2 18 9 9 16 B T H T T T
3 GKS Tychy 8 4 4 0 12 6 6 16 H H T H T H
4 Hutnik Krakow 8 4 3 1 16 9 7 15 T T H T B H
5 Zawisza Bydgoszcz SA 8 4 3 1 16 11 5 15 T T T T H H
6 Podhale Nowy Targ 8 4 2 2 18 14 4 14 B B H T T T
7 Lechia Zielona Gora 8 3 3 2 16 12 4 12 T B H T B T
8 Olimpia Grudziadz 8 3 3 2 10 12 -2 12 H T T B T H
9 Sandecja Nowy Sacz 7 3 2 2 9 6 3 11 T B T H T B
10 Chojniczanka Chojnice 8 3 2 3 13 13 0 11 B T T H H T
11 Rekord Bielsko-Biala 7 3 1 3 10 9 1 10 T T B B B T
12 Avia Swidnik 7 3 0 4 10 13 -3 9 T T B B B B
13 Stal Stalowa Wola 8 2 1 5 12 17 -5 7 B T B B H B
14 Sokol Kleczew 8 1 4 3 8 19 -11 7 B T B H B H
15 Legia Warszawa B 8 2 0 6 15 17 -2 6 T B T B B B
16 Slask Wroclaw II 7 2 0 5 11 13 -2 6 T T B B B B
17 Swit Szczecin 8 1 2 5 9 20 -11 5 B B H H T B
18 Resovia Rzeszow 8 0 3 5 6 16 -10 3 B H H B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "