Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Stal Mielec vs LKS Nieciecza, 00h00 ngày 15/9
Kết quả Stal Mielec vs LKS Nieciecza
Đối đầu Stal Mielec vs LKS Nieciecza
Phong độ Stal Mielec gần đây
Phong độ LKS Nieciecza gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027: Stal Mielec vs LKS Nieciecza
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/9/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Stal Mielec vs LKS Nieciecza trước đây
-
23/01/2026LKS Nieciecza4 - 0Stal Mielec0 - 0L
-
08/09/2023Stal Mielec3 - 1LKS Nieciecza1 - 1W
-
25/03/2022LKS Nieciecza4 - 1Stal Mielec1 - 1L
-
14/07/2018LKS Nieciecza1 - 1Stal Mielec0 - 0D
-
11/12/2021Stal Mielec1 - 0LKS Nieciecza1 - 0W
-
23/07/2021LKS Nieciecza1 - 1Stal Mielec1 - 0D
-
08/03/2020Stal Mielec0 - 3LKS Nieciecza0 - 1L
-
22/08/2019LKS Nieciecza1 - 2Stal Mielec0 - 2W
-
11/05/2019Stal Mielec5 - 4LKS Nieciecza1 - 2W
-
28/10/2018LKS Nieciecza1 - 2Stal Mielec1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Stal Mielec vs LKS Nieciecza
- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Mielec vs LKS Nieciecza: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Mielec vs LKS Nieciecza: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 4 | 1 | 1 | 2 |
| VĐQG Ba Lan | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Hạng nhất Ba Lan | 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Mielec vs LKS Nieciecza: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stal Mielec (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Stal Mielec (sân khách) | 6 | 2 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Stal Mielec thắng
Bại: là số trận Stal Mielec thua
Thắng: là số trận Stal Mielec thắng
Bại: là số trận Stal Mielec thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Stal Mielec và LKS Nieciecza trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LKS Lodz | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 15 | B T T H H T |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 5 | 15 | T H H H T B |
| 3 | Miedz Legnica | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 | 14 | B T T T H B |
| 4 | Chrobry Glogow | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 6 | 5 | 12 | T H B T H H |
| 5 | Warta Poznan | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 11 | 3 | 12 | T B T B B T |
| 6 | Polonia Warszawa | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 11 | H B T B B H |
| 7 | Arka Gdynia | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 1 | 11 | B T B H H B |
| 8 | Ruch Chorzow | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 | H T T B T H |
| 9 | Stal Rzeszow | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 13 | -6 | 11 | H H B T T T |
| 10 | LKS Nieciecza | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 11 | 0 | 10 | T B B B H T |
| 11 | Lechia Gdansk | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | H B T T B T |
| 12 | Pogon Siedlce | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 9 | B H T B T H |
| 13 | Odra Opole | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 9 | B T H H H B |
| 14 | Stal Mielec | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 14 | -2 | 9 | H H T B B H |
| 15 | Unia Skierniewice | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 14 | -5 | 9 | T B T B B T |
| 16 | Polonia Bytom | 8 | 1 | 5 | 2 | 14 | 17 | -3 | 8 | H B H H H H |
| 17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 8 | 0 | 7 | 1 | 11 | 13 | -2 | 7 | H H H B H H |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 9 | -3 | 6 | B T B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
