Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Araz Nakhchivan vs Turan Tovuz, 19h30 ngày 13/9
Kết quả Araz Nakhchivan vs Turan Tovuz
Đối đầu Araz Nakhchivan vs Turan Tovuz
Phong độ Araz Nakhchivan gần đây
Phong độ Turan Tovuz gần đây
VĐQG Azerbaijan 2026-2027: Araz Nakhchivan vs Turan Tovuz
-
Giải đấu: VĐQG AzerbaijanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 19:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Araz Nakhchivan vs Turan Tovuz trước đây
-
17/04/2026Araz Nakhchivan0 - 3Turan Tovuz0 - 0L
-
22/11/2025Araz Nakhchivan1 - 1Turan Tovuz1 - 0D
-
24/08/2025Turan Tovuz1 - 2Araz Nakhchivan0 - 1W
-
18/04/2025Araz Nakhchivan1 - 1Turan Tovuz0 - 1D
-
16/02/2025Turan Tovuz1 - 0Araz Nakhchivan0 - 0L
-
29/11/2024Araz Nakhchivan1 - 0Turan Tovuz0 - 0W
-
21/09/2024Turan Tovuz1 - 2Araz Nakhchivan0 - 1W
-
11/05/2024Araz Nakhchivan0 - 1Turan Tovuz0 - 0L
-
10/03/2024Turan Tovuz2 - 0Araz Nakhchivan0 - 0L
-
24/12/2023Turan Tovuz3 - 1Araz Nakhchivan2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Araz Nakhchivan vs Turan Tovuz
- Thống kê lịch sử đối đầu Araz Nakhchivan vs Turan Tovuz: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Araz Nakhchivan vs Turan Tovuz: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Azerbaijan | 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Araz Nakhchivan vs Turan Tovuz: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Araz Nakhchivan (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| Araz Nakhchivan (sân khách) | 5 | 2 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Araz Nakhchivan thắng
Bại: là số trận Araz Nakhchivan thua
Thắng: là số trận Araz Nakhchivan thắng
Bại: là số trận Araz Nakhchivan thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Azerbaijan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Araz Nakhchivan và Turan Tovuz trên Bảng xếp hạng của VĐQG Azerbaijan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Azerbaijan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Neftci Baku | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 12 | T T B T T |
| 2 | Sabah FK Baku | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 9 | T T T |
| 3 | Qarabag | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T T |
| 4 | Zira FK | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 9 | T T T B |
| 5 | Turan Tovuz | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8 | T H B T H |
| 6 | FK Kapaz Ganca | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 | B T B T |
| 7 | Samaxı FC | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 6 | B H H T H |
| 8 | Qabala | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B H T B |
| 9 | FK Mughan | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | H B T B B |
| 10 | FK SAFA | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | B T B B |
| 11 | Araz Nakhchivan | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 11 | -7 | 2 | H B B B H |
| 12 | Standard Sumgayit | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | B B B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
