Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Standard Sumgayit vs Samaxı FC, 22h45 ngày 12/9
Kết quả Standard Sumgayit vs Samaxı FC
Đối đầu Standard Sumgayit vs Samaxı FC
Phong độ Standard Sumgayit gần đây
Phong độ Samaxı FC gần đây
VĐQG Azerbaijan 2026-2027: Standard Sumgayit vs Samaxı FC
-
Giải đấu: VĐQG AzerbaijanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 22:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Standard Sumgayit vs Samaxı FC trước đây
-
13/03/2026Standard Sumgayit0 - 1Samaxı FC0 - 0L
-
30/11/2025Samaxı FC1 - 2Standard Sumgayit0 - 0W
-
29/08/2025Standard Sumgayit1 - 1Samaxı FC0 - 0D
-
12/04/2025Standard Sumgayit1 - 2Samaxı FC1 - 0L
-
09/02/2025Samaxı FC1 - 0Standard Sumgayit0 - 0L
-
24/11/2024Standard Sumgayit2 - 1Samaxı FC1 - 1W
-
14/09/2024Samaxı FC1 - 0Standard Sumgayit1 - 0L
-
16/04/2023Samaxı FC0 - 0Standard Sumgayit0 - 0D
-
12/02/2023Standard Sumgayit1 - 0Samaxı FC1 - 0W
-
11/11/2022Samaxı FC4 - 2Standard Sumgayit2 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Standard Sumgayit vs Samaxı FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Standard Sumgayit vs Samaxı FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Standard Sumgayit vs Samaxı FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Azerbaijan | 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Standard Sumgayit vs Samaxı FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Standard Sumgayit (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| Standard Sumgayit (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Standard Sumgayit thắng
Bại: là số trận Standard Sumgayit thua
Thắng: là số trận Standard Sumgayit thắng
Bại: là số trận Standard Sumgayit thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Azerbaijan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Standard Sumgayit và Samaxı FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Azerbaijan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Azerbaijan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Neftci Baku | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 12 | T T B T T |
| 2 | Sabah FK Baku | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 9 | T T T |
| 3 | Qarabag | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 9 | T T T |
| 4 | Zira FK | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 9 | T T T B |
| 5 | Turan Tovuz | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T H B T |
| 6 | Samaxı FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H H T |
| 7 | Qabala | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | -1 | 4 | B B H T |
| 8 | FK Mughan | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | H B T B B |
| 9 | FK Kapaz Ganca | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 3 | B T B |
| 10 | FK SAFA | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | B T B B |
| 11 | Araz Nakhchivan | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 9 | -7 | 1 | H B B B |
| 12 | Standard Sumgayit | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 0 | B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
