Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về MIKA Ashtarak vs Urartu II, 19h00 ngày 15/9
Kết quả MIKA Ashtarak vs Urartu II
Đối đầu MIKA Ashtarak vs Urartu II
Phong độ MIKA Ashtarak gần đây
Phong độ Urartu II gần đây
Hạng 2 Armenia 2026-2027: MIKA Ashtarak vs Urartu II
-
Giải đấu: Hạng 2 ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 15/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu MIKA Ashtarak vs Urartu II trước đây
-
27/04/2026MIKA Ashtarak2 - 3Urartu II1 - 2L
-
11/10/2025Urartu II1 - 1MIKA Ashtarak1 - 0D
-
04/04/2025MIKA Ashtarak0 - 5Urartu II0 - 4L
-
07/08/2024Urartu II5 - 0MIKA Ashtarak3 - 0L
-
28/11/2023MIKA Ashtarak0 - 3Urartu II0 - 2L
-
01/08/2023Urartu II3 - 1MIKA Ashtarak2 - 1L
-
23/04/2023MIKA Ashtarak1 - 1Urartu II0 - 0D
-
11/11/2022Urartu II4 - 1MIKA Ashtarak2 - 0L
-
19/08/2022MIKA Ashtarak3 - 2Urartu II1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu MIKA Ashtarak vs Urartu II
- Thống kê lịch sử đối đầu MIKA Ashtarak vs Urartu II: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 1 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MIKA Ashtarak vs Urartu II: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Armenia | 9 | 1 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu MIKA Ashtarak vs Urartu II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| MIKA Ashtarak (sân nhà) | 5 | 1 | 1 | 3 |
| MIKA Ashtarak (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận MIKA Ashtarak thắng
Bại: là số trận MIKA Ashtarak thua
Thắng: là số trận MIKA Ashtarak thắng
Bại: là số trận MIKA Ashtarak thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MIKA Ashtarak và Urartu II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 16 | T H T T T T |
| 2 | BKMA II | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | 10 | 15 | T T B T T B |
| 3 | Andranik | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 13 | T T B H T T |
| 4 | Bentonit Idzhevan | 6 | 3 | 2 | 1 | 22 | 14 | 8 | 11 | H T H B T T |
| 5 | Pyunik B | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T H H T B |
| 6 | MIKA Ashtarak | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 7 | T B B T H |
| 7 | Lernayin Artsakh | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 6 | B T B T B |
| 8 | Urartu II | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 15 | -6 | 6 | B H H T B H |
| 9 | FC Noah B | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 14 | -7 | 6 | B H B T H H |
| 10 | Araks Ararat | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | T H B H |
| 11 | Shirak Gjumri B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | B B H T |
| 12 | Sardarapat B | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | T B B B B |
| 13 | Ararat-Armenia B | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 2 | B B B H H B |
| 14 | Hayq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Ararat Yerevan II | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Cập nhật:
