Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Pyunik vs Shirak, 22h00 ngày 13/9
Kết quả FC Pyunik vs Shirak
Đối đầu FC Pyunik vs Shirak
Phong độ FC Pyunik gần đây
Phong độ Shirak gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: FC Pyunik vs Shirak
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Pyunik vs Shirak trước đây
-
06/04/2026Shirak0 - 1FC Pyunik0 - 0W
-
09/03/2026FC Pyunik3 - 0Shirak2 - 0W
-
11/08/2025Shirak0 - 0FC Pyunik0 - 0D
-
14/03/2025FC Pyunik6 - 1Shirak3 - 0W
-
28/11/2024Shirak1 - 0FC Pyunik0 - 0L
-
01/09/2024FC Pyunik2 - 0Shirak0 - 0W
-
25/05/2024Shirak0 - 1FC Pyunik0 - 0W
-
04/04/2024FC Pyunik1 - 1Shirak0 - 0D
-
28/11/2023Shirak1 - 1FC Pyunik0 - 1D
-
25/09/2023FC Pyunik1 - 0Shirak1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Pyunik vs Shirak
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Pyunik vs Shirak: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Pyunik vs Shirak: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Armenia | 10 | 6 | 3 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Pyunik vs Shirak: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Pyunik (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| FC Pyunik (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Pyunik thắng
Bại: là số trận FC Pyunik thua
Thắng: là số trận FC Pyunik thắng
Bại: là số trận FC Pyunik thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Pyunik và Shirak trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 7 | 7 | 0 | 0 | 19 | 5 | 14 | 21 | T T T T T T |
| 2 | FC Avan Academy | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 16 | T T H B T T |
| 3 | Alashkert | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 3 | 12 | 14 | T B T H T H |
| 4 | FC Pyunik | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | 8 | 14 | H T T T H T |
| 5 | Sadarakpat | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | T H T B B H |
| 6 | Shirak | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 10 | H B T B T T |
| 7 | Urartu | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 8 | B T T H B B |
| 8 | BKMA | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T B |
| 9 | Ararat Yerevan | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 | 6 | B T B B B T |
| 10 | FK Van Charentsavan | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 19 | -15 | 4 | B B H B B T |
| 11 | Gandzasar Kapan | 7 | 1 | 0 | 6 | 8 | 17 | -9 | 3 | T B B B B B |
| 12 | FC Syunik | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 | 2 | B B H B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
