Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Ararat Armenia vs FC Syunik, 22h00 ngày 11/9
Kết quả FC Ararat Armenia vs FC Syunik
Đối đầu FC Ararat Armenia vs FC Syunik
Phong độ FC Ararat Armenia gần đây
Phong độ FC Syunik gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: FC Ararat Armenia vs FC Syunik
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 11/9/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Ararat Armenia vs FC Syunik trước đây
-
24/06/2020FC Syunik0 - 2FC Ararat Armenia0 - 1W
-
11/03/2020FC Ararat Armenia1 - 0FC Syunik0 - 0W
-
07/11/2018FC Syunik0 - 1FC Ararat Armenia0 - 1W
-
24/10/2018FC Ararat Armenia1 - 1FC Syunik1 - 0D
-
21/10/2019FC Syunik2 - 1FC Ararat Armenia1 - 0L
-
10/08/2019FC Ararat Armenia3 - 1FC Syunik0 - 1W
-
04/05/2019FC Syunik2 - 1FC Ararat Armenia2 - 0L
-
09/03/2019FC Ararat Armenia2 - 0FC Syunik1 - 0W
-
27/10/2018FC Syunik0 - 0FC Ararat Armenia0 - 0D
-
22/08/2018FC Ararat Armenia0 - 0FC Syunik0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu FC Ararat Armenia vs FC Syunik
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ararat Armenia vs FC Syunik: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ararat Armenia vs FC Syunik: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Armenia | 4 | 3 | 1 | 0 |
| VĐQG Armenia | 6 | 2 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ararat Armenia vs FC Syunik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Ararat Armenia (sân nhà) | 5 | 3 | 2 | 0 |
| FC Ararat Armenia (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Ararat Armenia thắng
Bại: là số trận FC Ararat Armenia thua
Thắng: là số trận FC Ararat Armenia thắng
Bại: là số trận FC Ararat Armenia thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Ararat Armenia và FC Syunik trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 2 | FC Pyunik | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | 8 | 14 | H T T T H T |
| 3 | Alashkert | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 2 | 12 | 13 | T T B T H T |
| 4 | FC Avan Academy | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 4 | 13 | T T T H B T |
| 5 | Shirak | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 10 | H B T B T T |
| 6 | Sadarakpat | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 10 | T T H T B B |
| 7 | Urartu | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H B T T H B |
| 8 | BKMA | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | -1 | 7 | H B B B T T |
| 9 | Gandzasar Kapan | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 | 3 | B T B B B B |
| 10 | Ararat Yerevan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 13 | -10 | 3 | B B T B B B |
| 11 | FC Syunik | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 13 | -10 | 2 | B B B H B H |
| 12 | FK Van Charentsavan | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 18 | -16 | 1 | B B B H B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
