Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Urartu vs FC Noah, 23h00 ngày 12/9
Kết quả Urartu vs FC Noah
Đối đầu Urartu vs FC Noah
Phong độ Urartu gần đây
Phong độ FC Noah gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: Urartu vs FC Noah
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Urartu vs FC Noah trước đây
-
27/05/2026Urartu0 - 5FC Noah0 - 2L
-
18/10/2025FC Noah0 - 0Urartu0 - 0D
-
05/10/2025Urartu0 - 0FC Noah0 - 0D
-
18/05/2025Urartu3 - 3FC Noah3 - 2D
-
01/11/2024FC Noah2 - 1Urartu1 - 1L
-
29/09/2024Urartu2 - 1FC Noah1 - 0W
-
23/04/2024Urartu0 - 1FC Noah0 - 1L
-
22/02/2024FC Noah1 - 1Urartu1 - 0D
-
21/10/2023Urartu1 - 0FC Noah1 - 0W
-
14/05/2026Urartu2 - 4FC Noah1 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Urartu vs FC Noah
- Thống kê lịch sử đối đầu Urartu vs FC Noah: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Urartu vs FC Noah: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Armenia | 9 | 2 | 4 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Armenia | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Urartu vs FC Noah: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Urartu (sân nhà) | 7 | 2 | 2 | 3 |
| Urartu (sân khách) | 3 | 0 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Urartu thắng
Bại: là số trận Urartu thua
Thắng: là số trận Urartu thắng
Bại: là số trận Urartu thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Urartu và FC Noah trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 5 | 11 | 18 | T T T T T T |
| 2 | FC Avan Academy | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 16 | T T H B T T |
| 3 | FC Pyunik | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | 8 | 14 | H T T T H T |
| 4 | Alashkert | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 2 | 12 | 13 | T T B T H T |
| 5 | Shirak | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 10 | H B T B T T |
| 6 | Sadarakpat | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 2 | 10 | T T H T B B |
| 7 | Urartu | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 8 | H B T T H B |
| 8 | BKMA | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T B |
| 9 | FK Van Charentsavan | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 19 | -15 | 4 | B B H B B T |
| 10 | Gandzasar Kapan | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 15 | -7 | 3 | B T B B B B |
| 11 | Ararat Yerevan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 13 | -10 | 3 | B B T B B B |
| 12 | FC Syunik | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 | 2 | B B H B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
