Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về BKMA II vs Andranik, 19h00 ngày 14/9
Kết quả BKMA II vs Andranik
Đối đầu BKMA II vs Andranik
Phong độ BKMA II gần đây
Phong độ Andranik gần đây
Hạng 2 Armenia 2026-2027: BKMA II vs Andranik
-
Giải đấu: Hạng 2 ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 14/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu BKMA II vs Andranik trước đây
-
22/04/2026BKMA II2 - 0Andranik1 - 0W
-
06/10/2025Andranik0 - 2BKMA II0 - 0W
-
23/11/2024Andranik0 - 2BKMA II0 - 1W
-
10/08/2024BKMA II2 - 1Andranik1 - 0W
-
22/04/2024Andranik0 - 2BKMA II0 - 2W
-
27/09/2023BKMA II3 - 0Andranik1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu BKMA II vs Andranik
- Thống kê lịch sử đối đầu BKMA II vs Andranik: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu BKMA II vs Andranik: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Armenia | 6 | 6 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu BKMA II vs Andranik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| BKMA II (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| BKMA II (sân khách) | 3 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận BKMA II thắng
Bại: là số trận BKMA II thua
Thắng: là số trận BKMA II thắng
Bại: là số trận BKMA II thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội BKMA II và Andranik trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 5 | 10 | 16 | T H T T T T |
| 2 | BKMA II | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 4 | 13 | 15 | T T T B T T |
| 3 | Pyunik B | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T H H T B |
| 4 | Andranik | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 10 | T T B H T |
| 5 | Bentonit Idzhevan | 5 | 2 | 2 | 1 | 17 | 11 | 6 | 8 | H T H B T |
| 6 | MIKA Ashtarak | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | -1 | 7 | T B B T H |
| 7 | Lernayin Artsakh | 5 | 2 | 0 | 3 | 10 | 11 | -1 | 6 | B T B T B |
| 8 | Urartu II | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 15 | -6 | 6 | B H H T B H |
| 9 | FC Noah B | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 14 | -7 | 6 | B H B T H H |
| 10 | Araks Ararat | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | T H B H |
| 11 | Shirak Gjumri B | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 4 | B B H T |
| 12 | Sardarapat B | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | T B B B B |
| 13 | Ararat-Armenia B | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 2 | B B B H H |
| 14 | Hayq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Ararat Yerevan II | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 | B B B B |
Upgrade Team
Cập nhật:
