Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Club Atletico Tigre vs Rosario Central, 00h45 ngày 14/9
Kết quả Club Atletico Tigre vs Rosario Central
Nhận định, Soi kèo Tigre vs Rosario Central 00h45 ngày 14/09: Khách có 3 điểm
Đối đầu Club Atletico Tigre vs Rosario Central
Phong độ Club Atletico Tigre gần đây
Phong độ Rosario Central gần đây
VĐQG Argentina 2026: Club Atletico Tigre vs Rosario Central
-
Giải đấu: VĐQG ArgentinaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 14/9/2026 00:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Club Atletico Tigre vs Rosario Central trước đây
-
04/05/2026Rosario Central1 - 1Club Atletico Tigre1 - 0D
-
21/05/2024Rosario Central1 - 1Club Atletico Tigre0 - 1D
-
04/02/2023Club Atletico Tigre2 - 2Rosario Central1 - 1D
-
09/08/2022Club Atletico Tigre3 - 1Rosario Central2 - 1W
-
04/04/2022Club Atletico Tigre2 - 0Rosario Central0 - 0W
-
18/02/2019Rosario Central0 - 2Club Atletico Tigre0 - 2W
-
31/10/2017Club Atletico Tigre1 - 1Rosario Central1 - 0D
-
26/03/2017Rosario Central1 - 0Club Atletico Tigre0 - 0L
-
22/02/2015Rosario Central2 - 1Club Atletico Tigre0 - 0L
-
25/09/2014Rosario Central1 - 0Club Atletico Tigre0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Club Atletico Tigre vs Rosario Central
- Thống kê lịch sử đối đầu Club Atletico Tigre vs Rosario Central: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 4 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Club Atletico Tigre vs Rosario Central: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 9 | 3 | 4 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Argentina | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Club Atletico Tigre vs Rosario Central: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Club Atletico Tigre (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Club Atletico Tigre (sân khách) | 6 | 1 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Club Atletico Tigre thắng
Bại: là số trận Club Atletico Tigre thua
Thắng: là số trận Club Atletico Tigre thắng
Bại: là số trận Club Atletico Tigre thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Argentina mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Club Atletico Tigre và Rosario Central trên Bảng xếp hạng của VĐQG Argentina mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Argentina 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 9 | 4 | 5 | 0 | 12 | 7 | 5 | 17 | H H H H T H |
| 2 | Argentinos Juniors | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 7 | 5 | 17 | T T B H T H |
| 3 | Defensa Y Justicia | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 9 | 2 | 17 | T H T T B T |
| 4 | Gimnasia Mendoza | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 9 | 5 | 16 | B T T T H B |
| 5 | Instituto AC Cordoba | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 3 | 16 | T T T H T B |
| 6 | Sarmiento Junin | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 | 12 | 3 | 15 | T T T T B T |
| 7 | Gimnasia La Plata | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 12 | 0 | 15 | T T B B T T |
| 8 | Boca Juniors | 9 | 3 | 5 | 1 | 12 | 11 | 1 | 14 | H H H T H T |
| 9 | Independiente Rivadavia | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 14 | T B H T B T |
| 10 | Club Atlético Unión | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B T T T B |
| 11 | River Plate | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 10 | 2 | 13 | B T H T T T |
| 12 | Newells Old Boys | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T T H H H |
| 13 | Atletico Tucuman | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B T H H T B |
| 14 | Independiente | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 13 | B B T H B T |
| 15 | Belgrano | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 5 | 3 | 12 | H T T B H H |
| 16 | Club Atletico Tigre | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 | 12 | H T H T H B |
| 17 | Rosario Central | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 12 | T T T H B H |
| 18 | Barracas Central | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 11 | T B B B H H |
| 19 | Estudiantes La Plata | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 9 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 20 | Lanus | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 8 | 0 | 10 | B T B H B T |
| 21 | CA Huracan | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 0 | 10 | H T B H H H |
| 22 | San Lorenzo | 8 | 3 | 1 | 4 | 3 | 5 | -2 | 10 | B B T H B T |
| 23 | Deportivo Riestra | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 7 | 1 | 9 | B T B H H H |
| 24 | CA Platense | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 14 | -5 | 9 | T H T B H B |
| 25 | Talleres Cordoba | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | B B H H B T |
| 26 | Banfield | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 7 | H B T B B B |
| 27 | Central Cordoba SDE | 9 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | -6 | 7 | T B B H B B |
| 28 | Estudiantes Rio Cuarto | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 6 | H B B H H B |
| 29 | Aldosivi Mar del Plata | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 16 | -5 | 5 | B H B B T B |
| 30 | Racing Club | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 5 | B B B H B B |
Cập nhật:
