Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Central Cordoba De Rosario vs Argentino de Rosario, 01h00 ngày 13/9
Kết quả Central Cordoba De Rosario vs Argentino de Rosario
Đối đầu Central Cordoba De Rosario vs Argentino de Rosario
Phong độ Central Cordoba De Rosario gần đây
Phong độ Argentino de Rosario gần đây
Argentina group C Tebolidun League Manchester 2026: Central Cordoba De Rosario vs Argentino de Rosario
-
Giải đấu: Argentina group C Tebolidun League ManchesterMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 14/9/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Central Cordoba De Rosario vs Argentino de Rosario trước đây
-
18/05/2026Argentino de Rosario0 - 0Central Cordoba De Rosario0 - 0D
-
04/08/2024Argentino de Rosario1 - 1Central Cordoba De Rosario0 - 1D
-
03/03/2024Central Cordoba De Rosario0 - 2Argentino de Rosario0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Central Cordoba De Rosario vs Argentino de Rosario
- Thống kê lịch sử đối đầu Central Cordoba De Rosario vs Argentino de Rosario: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Central Cordoba De Rosario vs Argentino de Rosario: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Argentina group C Tebolidun League Manchester | 3 | 0 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Central Cordoba De Rosario vs Argentino de Rosario: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Central Cordoba De Rosario (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Central Cordoba De Rosario (sân khách) | 2 | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Central Cordoba De Rosario thắng
Bại: là số trận Central Cordoba De Rosario thua
Thắng: là số trận Central Cordoba De Rosario thắng
Bại: là số trận Central Cordoba De Rosario thua
BXH Vòng Bảng Argentina group C Tebolidun League Manchester mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Central Cordoba De Rosario và Argentino de Rosario trên Bảng xếp hạng của Argentina group C Tebolidun League Manchester mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Argentina group C Tebolidun League Manchester 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Lujan | 27 | 14 | 7 | 6 | 39 | 22 | 17 | 49 | T B T H T B |
| 2 | Canuelas FC | 27 | 13 | 9 | 5 | 32 | 20 | 12 | 48 | T B B T T T |
| 3 | Sacachispas | 27 | 13 | 7 | 7 | 32 | 20 | 12 | 46 | T T H B T H |
| 4 | CA Lugano | 27 | 11 | 10 | 6 | 31 | 23 | 8 | 43 | T H B T H T |
| 5 | Leones de Rosario | 27 | 11 | 10 | 6 | 26 | 22 | 4 | 43 | H T B T T T |
| 6 | Deportivo Espanol | 28 | 9 | 15 | 4 | 21 | 15 | 6 | 42 | H H H T T H |
| 7 | Berazategui | 27 | 10 | 11 | 6 | 29 | 20 | 9 | 41 | T B H B H T |
| 8 | Centro Espanol | 27 | 10 | 10 | 7 | 34 | 24 | 10 | 40 | H T H T H H |
| 9 | Central Cordoba De Rosario | 27 | 10 | 9 | 8 | 26 | 21 | 5 | 39 | B T H T T T |
| 10 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 27 | 10 | 9 | 8 | 27 | 26 | 1 | 39 | B T T B H B |
| 11 | Juventud Unida | 27 | 10 | 8 | 9 | 32 | 27 | 5 | 38 | H T B T T B |
| 12 | Sportivo Barracas | 27 | 11 | 5 | 11 | 31 | 26 | 5 | 38 | T T B H B T |
| 13 | Puerto Nuevo | 27 | 9 | 11 | 7 | 25 | 25 | 0 | 38 | T H H B T B |
| 14 | Victoriano Arenas | 27 | 8 | 13 | 6 | 21 | 16 | 5 | 37 | T H B T H H |
| 15 | Mercedes | 28 | 9 | 10 | 9 | 27 | 23 | 4 | 37 | B B T B B H |
| 16 | General Lamadrid | 27 | 9 | 10 | 8 | 22 | 25 | -3 | 37 | B H T T B H |
| 17 | CA Atlas | 27 | 9 | 9 | 9 | 22 | 22 | 0 | 36 | B T T T B H |
| 18 | Central Ballester | 27 | 9 | 7 | 11 | 26 | 27 | -1 | 34 | B T H H T T |
| 19 | Yupanqui | 27 | 8 | 9 | 10 | 31 | 31 | 0 | 33 | B T H B B B |
| 20 | El Porvenir | 27 | 6 | 15 | 6 | 22 | 25 | -3 | 33 | H B T H T B |
| 21 | Defensores de Cambaceres | 27 | 8 | 8 | 11 | 24 | 28 | -4 | 32 | B T B T H T |
| 22 | CA Fenix Pilar | 27 | 6 | 9 | 12 | 19 | 27 | -8 | 27 | H T H H B B |
| 23 | Uhl Que Sa | 27 | 5 | 12 | 10 | 14 | 23 | -9 | 27 | H B B T B T |
| 24 | Deportivo Paraguayo | 27 | 6 | 9 | 12 | 18 | 32 | -14 | 27 | H B B T H T |
| 25 | Leandro N Alem | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 | 49 | -22 | 27 | B B B B B B |
| 26 | Claypole | 27 | 6 | 8 | 13 | 19 | 35 | -16 | 26 | B B T H B B |
| 27 | Argentino de Rosario | 27 | 3 | 14 | 10 | 25 | 33 | -8 | 23 | B T B B H H |
| 28 | Deportivo Muniz | 27 | 4 | 10 | 13 | 17 | 32 | -15 | 22 | H B B B B B |
Cập nhật:
