Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Wolfsberger AC vs Rapid Wien, 00h30 ngày 13/9
Kết quả Wolfsberger AC vs Rapid Wien
Đối đầu Wolfsberger AC vs Rapid Wien
Phong độ Wolfsberger AC gần đây
Phong độ Rapid Wien gần đây
VĐQG Áo 2026-2027: Wolfsberger AC vs Rapid Wien
-
Giải đấu: VĐQG ÁoMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Wolfsberger AC vs Rapid Wien trước đây
-
21/02/2026Rapid Wien2 - 0Wolfsberger AC0 - 0L
-
24/08/2025Wolfsberger AC1 - 2Rapid Wien0 - 2L
-
04/05/2025Rapid Wien0 - 1Wolfsberger AC0 - 0W
-
20/04/2025Wolfsberger AC5 - 1Rapid Wien1 - 1W
-
08/02/2025Rapid Wien1 - 3Wolfsberger AC1 - 0W
-
14/09/2024Wolfsberger AC1 - 1Rapid Wien0 - 1D
-
11/02/2024Wolfsberger AC0 - 2Rapid Wien0 - 1L
-
17/09/2023Rapid Wien3 - 3Wolfsberger AC2 - 0D
-
26/02/2023Wolfsberger AC1 - 2Rapid Wien0 - 2L
-
04/02/2023Wolfsberger AC1 - 1Rapid Wien0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Wolfsberger AC vs Rapid Wien
- Thống kê lịch sử đối đầu Wolfsberger AC vs Rapid Wien: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wolfsberger AC vs Rapid Wien: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Áo | 9 | 3 | 2 | 4 |
| Cúp Quốc Gia Áo | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wolfsberger AC vs Rapid Wien: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wolfsberger AC (sân nhà) | 6 | 1 | 2 | 3 |
| Wolfsberger AC (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Wolfsberger AC thắng
Bại: là số trận Wolfsberger AC thua
Thắng: là số trận Wolfsberger AC thắng
Bại: là số trận Wolfsberger AC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Áo mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Wolfsberger AC và Rapid Wien trên Bảng xếp hạng của VĐQG Áo mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Áo 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LASK Linz | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | 11 | 13 | T H T T T H |
| 3 | Rapid Wien | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 12 | T T T T B |
| 4 | Sturm Graz | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 8 | H T T H B |
| 5 | WSG Swarovski Tirol | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B B T T |
| 6 | TSV Hartberg | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 6 | B B B T T |
| 7 | Wolfsberger AC | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 5 | T H B H B |
| 8 | Austria Lustenau | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | -4 | 5 | H B T H B |
| 9 | SV Ried | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | H B B T B H |
| 10 | Grazer AK | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 13 | -11 | 4 | B T B B H |
| 11 | Rheindorf Altach | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 3 | B T B B B |
| 12 | Austria Wien | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | B B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
