Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Everton FC Nữ vs Charlton Nữ, 20h00 ngày 13/9
Kết quả Everton FC Nữ vs Charlton Nữ
Đối đầu Everton FC Nữ vs Charlton Nữ
Phong độ Everton FC Nữ gần đây
Phong độ Charlton Nữ gần đây
Siêu cúp FA nữ Anh 2026-2027: Everton FC Nữ vs Charlton Nữ
-
Giải đấu: Siêu cúp FA nữ AnhMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 13/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Everton FC Nữ vs Charlton Nữ trước đây
-
27/02/2022Charlton (W)0 - 2Everton FC (W)0 - 1W
-
12/04/2015Everton FC (W)1 - 1Charlton (W)0 - 0D
-
11/05/2008Everton FC (W)7 - 0Charlton (W)3 - 0W
-
27/04/2008Charlton (W)0 - 6Everton FC (W)0 - 3W
Thống kê thành tích đối đầu Everton FC Nữ vs Charlton Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Everton FC Nữ vs Charlton Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Everton FC Nữ vs Charlton Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp nữ Anh | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Cúp FA nữ Anh quốc | 2 | 2 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Everton FC Nữ vs Charlton Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Everton FC Nữ (sân nhà) | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Everton FC Nữ (sân khách) | 2 | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Everton FC Nữ thắng
Bại: là số trận Everton FC Nữ thua
Thắng: là số trận Everton FC Nữ thắng
Bại: là số trận Everton FC Nữ thua
BXH Vòng Bảng Siêu cúp FA nữ Anh mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Everton FC Nữ và Charlton Nữ trên Bảng xếp hạng của Siêu cúp FA nữ Anh mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Siêu cúp FA nữ Anh 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chelsea FC (W) | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 4 | H T |
| 2 | Liverpool (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T H |
| 3 | Manchester City (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Tottenham Hotspur (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T H |
| 5 | Arsenal (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | CrystalPalace (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | London City Lionesses (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | T B |
| 8 | West Ham United (W) | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T |
| 9 | Aston Villa (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Everton FC (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B T |
| 11 | Brighton H.A. (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B H |
| 12 | Birmingham (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B H |
| 13 | Charlton (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B B |
| 14 | Manchester United (W) | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
