Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CRD Libolo vs Estrela Clube 1 de Maio, 21h00 ngày 12/9
Kết quả CRD Libolo vs Estrela Clube 1 de Maio
Đối đầu CRD Libolo vs Estrela Clube 1 de Maio
Phong độ CRD Libolo gần đây
Phong độ Estrela Clube 1 de Maio gần đây
VĐQG Angola 2026-2027: CRD Libolo vs Estrela Clube 1 de Maio
-
Giải đấu: VĐQG AngolaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CRD Libolo vs Estrela Clube 1 de Maio trước đây
-
05/04/2026Estrela Clube 1 de Maio1 - 1CRD Libolo0 - 0D
-
26/10/2025CRD Libolo1 - 0Estrela Clube 1 de Maio1 - 0W
-
10/06/2018Estrela Clube 1 de Maio1 - 1CRD Libolo0 - 0D
-
10/02/2018CRD Libolo2 - 0Estrela Clube 1 de Maio0 - 0W
-
25/07/2017Estrela Clube 1 de Maio1 - 4CRD Libolo0 - 0W
-
04/03/2017CRD Libolo3 - 0Estrela Clube 1 de Maio1 - 0W
-
09/07/2016CRD Libolo3 - 0Estrela Clube 1 de Maio0 - 0W
-
21/02/2016Estrela Clube 1 de Maio2 - 4CRD Libolo1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu CRD Libolo vs Estrela Clube 1 de Maio
- Thống kê lịch sử đối đầu CRD Libolo vs Estrela Clube 1 de Maio: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 6 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CRD Libolo vs Estrela Clube 1 de Maio: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Angola | 8 | 6 | 2 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CRD Libolo vs Estrela Clube 1 de Maio: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CRD Libolo (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| CRD Libolo (sân khách) | 4 | 2 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CRD Libolo thắng
Bại: là số trận CRD Libolo thua
Thắng: là số trận CRD Libolo thắng
Bại: là số trận CRD Libolo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Angola mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CRD Libolo và Estrela Clube 1 de Maio trên Bảng xếp hạng của VĐQG Angola mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Angola 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Primeiro de Agosto | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 10 | T T T H |
| 2 | Wiliete | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 3 | Interclube Luanda | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T B T |
| 4 | Petro Atletico de Luanda | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 | H T T |
| 5 | Bravos do Maquis | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | Estrela Clube 1 de Maio | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 | H B T |
| 7 | Recreativo Caala | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H B T |
| 8 | FC Luanda | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H B T |
| 9 | Sagrada Esperanca | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 | B T |
| 10 | CRD Libolo | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 | T B B |
| 11 | Desportivo Huila | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 12 | CD Sao Salvador | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | B B T |
| 13 | Kabuscorp do Palanca | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
| 14 | Progresso da Lunda Sul | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 2 | H H B |
| 15 | Cabinda | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 8 | -5 | 1 | B B B H |
| 16 | Academica Do Lobito | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
