Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KS Iliria Fushe vs KS Perparimi Kukesi, 21h00 ngày 12/9
Kết quả KS Iliria Fushe vs KS Perparimi Kukesi
Đối đầu KS Iliria Fushe vs KS Perparimi Kukesi
Phong độ KS Iliria Fushe gần đây
Phong độ KS Perparimi Kukesi gần đây
Hạng 2 Albania 2026-2027: KS Iliria Fushe vs KS Perparimi Kukesi
-
Giải đấu: Hạng 2 AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu KS Iliria Fushe vs KS Perparimi Kukesi trước đây
-
31/07/2026KS Iliria Fushe0 - 2KS Perparimi Kukesi0 - 0L
-
01/03/2026KS Iliria Fushe1 - 1KS Perparimi Kukesi0 - 1D
-
07/12/2025KS Perparimi Kukesi0 - 1KS Iliria Fushe0 - 0W
-
20/09/2025KS Iliria Fushe1 - 0KS Perparimi Kukesi1 - 0W
-
04/11/2015KS Perparimi Kukesi3 - 1KS Iliria Fushe1 - 0L
-
21/10/2015KS Iliria Fushe0 - 5KS Perparimi Kukesi0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu KS Iliria Fushe vs KS Perparimi Kukesi
- Thống kê lịch sử đối đầu KS Iliria Fushe vs KS Perparimi Kukesi: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KS Iliria Fushe vs KS Perparimi Kukesi: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng 2 Albania | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Albania | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu KS Iliria Fushe vs KS Perparimi Kukesi: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| KS Iliria Fushe (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| KS Iliria Fushe (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận KS Iliria Fushe thắng
Bại: là số trận KS Iliria Fushe thua
Thắng: là số trận KS Iliria Fushe thắng
Bại: là số trận KS Iliria Fushe thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KS Iliria Fushe và KS Perparimi Kukesi trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Albania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
