Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pogradeci vs Kastrioti Kruje, 21h00 ngày 12/9
Kết quả Pogradeci vs Kastrioti Kruje
Đối đầu Pogradeci vs Kastrioti Kruje
Phong độ Pogradeci gần đây
Phong độ Kastrioti Kruje gần đây
Hạng 2 Albania 2026-2027: Pogradeci vs Kastrioti Kruje
-
Giải đấu: Hạng 2 AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pogradeci vs Kastrioti Kruje trước đây
-
07/05/2026Pogradeci3 - 0Kastrioti Kruje1 - 0W
-
04/04/2026Pogradeci5 - 1Kastrioti Kruje2 - 1W
-
24/01/2026Kastrioti Kruje2 - 4Pogradeci2 - 2W
-
25/10/2025Pogradeci4 - 0Kastrioti Kruje1 - 0W
-
23/02/2025Kastrioti Kruje0 - 0Pogradeci0 - 0D
-
09/11/2024Kastrioti Kruje2 - 0Pogradeci0 - 0L
-
24/08/2024Pogradeci3 - 1Kastrioti Kruje1 - 0W
-
01/04/2006Pogradeci0 - 1Kastrioti Kruje0 - 0L
-
12/02/2012Pogradeci1 - 1Kastrioti Kruje1 - 0D
-
12/09/2011Kastrioti Kruje4 - 0Pogradeci2 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Pogradeci vs Kastrioti Kruje
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogradeci vs Kastrioti Kruje: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogradeci vs Kastrioti Kruje: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Albania | 8 | 5 | 1 | 2 |
| VĐQG Albania | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogradeci vs Kastrioti Kruje: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pogradeci (sân nhà) | 6 | 4 | 1 | 1 |
| Pogradeci (sân khách) | 4 | 1 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pogradeci thắng
Bại: là số trận Pogradeci thua
Thắng: là số trận Pogradeci thắng
Bại: là số trận Pogradeci thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pogradeci và Kastrioti Kruje trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Albania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
