Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Teuta Durres vs FK Vora, 23h30 ngày 12/9
Kết quả Teuta Durres vs FK Vora
Đối đầu Teuta Durres vs FK Vora
Phong độ Teuta Durres gần đây
Phong độ FK Vora gần đây
VĐQG Albania 2026-2027: Teuta Durres vs FK Vora
-
Giải đấu: VĐQG AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Teuta Durres vs FK Vora trước đây
-
05/04/2026FK Vora1 - 0Teuta Durres1 - 0L
-
25/01/2026Teuta Durres1 - 1FK Vora0 - 1D
-
22/11/2025FK Vora0 - 1Teuta Durres0 - 0W
-
15/09/2025Teuta Durres1 - 1FK Vora1 - 0D
-
10/01/2026Teuta Durres2 - 0FK Vora1 - 0W
-
24/07/2025Teuta Durres2 - 1FK Vora0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Teuta Durres vs FK Vora
- Thống kê lịch sử đối đầu Teuta Durres vs FK Vora: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 2 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Teuta Durres vs FK Vora: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Albania | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Cúp Quốc Gia Albania | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Teuta Durres vs FK Vora: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Teuta Durres (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Teuta Durres (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Teuta Durres thắng
Bại: là số trận Teuta Durres thua
Thắng: là số trận Teuta Durres thắng
Bại: là số trận Teuta Durres thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Albania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Teuta Durres và FK Vora trên Bảng xếp hạng của VĐQG Albania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Albania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | Teuta Durres | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 | H T T |
| 3 | KS Dinamo Tirana | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | B T T |
| 4 | Partizani Tirana | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | H B T |
| 5 | KF Tirana | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | -1 | 4 | B B T H |
| 6 | KF Laci | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 | H T B |
| 7 | FK Vora | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | T B B |
| 8 | Vllaznia Shkoder | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 2 | H H B |
| 9 | KS Elbasani | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | H H B |
| 10 | Skenderbeu Korca | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 2 | H B B H |
Final Group
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
