Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Flamurtari vs Burreli, 23h30 ngày 11/9
Kết quả Flamurtari vs Burreli
Đối đầu Flamurtari vs Burreli
Phong độ Flamurtari gần đây
Phong độ Burreli gần đây
Hạng 2 Albania 2026-2027: Flamurtari vs Burreli
-
Giải đấu: Hạng 2 AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 11/9/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Flamurtari vs Burreli trước đây
-
30/03/2025Burreli0 - 0Flamurtari0 - 0D
-
10/11/2024Burreli1 - 1Flamurtari1 - 1D
-
24/08/2024Flamurtari1 - 2Burreli1 - 1L
-
03/03/2024Flamurtari0 - 1Burreli0 - 0L
-
10/02/2024Flamurtari4 - 2Burreli2 - 0W
-
29/10/2023Burreli1 - 0Flamurtari0 - 0L
-
15/04/2023Burreli0 - 0Flamurtari0 - 0D
-
13/11/2022Flamurtari1 - 0Burreli1 - 0W
-
06/12/2023Flamurtari2 - 0Burreli2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Flamurtari vs Burreli
- Thống kê lịch sử đối đầu Flamurtari vs Burreli: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 3 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Flamurtari vs Burreli: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Albania | 8 | 2 | 3 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Albania | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Flamurtari vs Burreli: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Flamurtari (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Flamurtari (sân khách) | 4 | 0 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Flamurtari thắng
Bại: là số trận Flamurtari thua
Thắng: là số trận Flamurtari thắng
Bại: là số trận Flamurtari thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Flamurtari và Burreli trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Albania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
