Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sopoti Librazhd vs Besa Kavaje, 21h00 ngày 12/9
Kết quả Sopoti Librazhd vs Besa Kavaje
Đối đầu Sopoti Librazhd vs Besa Kavaje
Phong độ Sopoti Librazhd gần đây
Phong độ Besa Kavaje gần đây
Hạng 2 Albania 2026-2027: Sopoti Librazhd vs Besa Kavaje
-
Giải đấu: Hạng 2 AlbaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 12/9/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Sopoti Librazhd vs Besa Kavaje trước đây
-
18/10/2023Besa Kavaje3 - 2Sopoti Librazhd2 - 2L
-
03/11/2010Besa Kavaje7 - 2Sopoti Librazhd1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Sopoti Librazhd vs Besa Kavaje
- Thống kê lịch sử đối đầu Sopoti Librazhd vs Besa Kavaje: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sopoti Librazhd vs Besa Kavaje: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc Gia Albania | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Sopoti Librazhd vs Besa Kavaje: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sopoti Librazhd (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sopoti Librazhd (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sopoti Librazhd thắng
Bại: là số trận Sopoti Librazhd thua
Thắng: là số trận Sopoti Librazhd thắng
Bại: là số trận Sopoti Librazhd thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sopoti Librazhd và Besa Kavaje trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Albania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Perparimi Kukesi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 2 | KS Korabi Peshkopi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Besa Kavaje | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 4 | Flamurtari | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | H |
| 5 | Kastrioti Kruje | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 6 | Burreli | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | KS Bylis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 8 | Sopoti Librazhd | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 9 | Pogradeci | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 10 | KS Iliria Fushe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 11 | KF Oriku | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Beselidhja Lezhe | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
